fatherless

/'fɑ:ðəlis/
Học thuật
Thân thiện
fatherless

A young boy feels fatherless after his dad passed away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cha, mồ côi cha: Dùng để mô tả một người (thường trẻ em) cha đã qua đời, hoặc không biết cha ai, hoặc không sự hiện diện, chăm sóc của người cha trong cuộc sống.
    • Không nguồn gốc hoặc người sáng lập: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một ý tưởng, tổ chức hoặc phong trào không một người sáng lập hoặc nguồn gốc rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He grew up fatherless after his dad died in the war. (Anh ấy lớn lên mồ côi cha sau khi bố anh qua đời trong chiến tranh.)
    • The charity provides support for fatherless children in the community. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những đứa trẻ không cha trong cộng đồng.)
    • The movement was somewhat fatherless, emerging from a collective desire for change. (Phong trào này phần nào không người sáng lập rõ ràng, nổi lên từ mong muốn thay đổi chung của tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left fatherless": trở thành đứa trẻ mồ côi cha.
    • Many children were left fatherless after the epidemic. (Nhiều đứa trẻ đã trở thành mồ côi cha sau trận dịch.)
  • "a fatherless generation": một thế hệ không cha (thường do chiến tranh, ly hôn, hoặc các vấn đề xã hội).
    • The documentary explores the challenges of a fatherless generation in the inner city. (Bộ phim tài liệu khám phá những thách thức của một thế hệ không chakhu vực nội thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatherlessness (danh từ): tình trạng không cha, sự mồ côi cha.
    • The study focused on the social impact of fatherlessness. (Nghiên cứu tập trung vào tác động xã hội của tình trạng mồ côi cha.)
  • Motherless (tính từ): mồ côi mẹ, không mẹ.
  • Orphaned (tính từ): mồ côi (cả cha lẫn mẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Without a father: không cha.
  • Parentless (nếu mồ côi cả cha lẫn mẹ): không cha mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'fatherless')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'fatherless')

fatherless

A young boy feels fatherless after his dad passed away.

tính từ
  1. không cha, không bố, mồ côi cha

Từ tương tự