fetwa
/'fetwə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghị quyết, nghị định của tòa án Hồi giáo: Một phán quyết hoặc ý kiến pháp lý chính thức được đưa ra bởi một học giả Hồi giáo có thẩm quyền (mufti) về một vấn đề liên quan đến luật Hồi giáo (Sharia).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scholar issued a fetwa on the permissibility of the new financial practice. (Học giả đã ban hành một nghị quyết về tính hợp pháp của hoạt động tài chính mới.)
- They sought a fetwa to resolve the religious dispute. (Họ tìm kiếm một nghị định để giải quyết tranh chấp tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a fetwa": ban hành một nghị quyết/nghị định.
- The council has the authority to issue a fetwa on such matters. (Hội đồng có thẩm quyền ban hành một nghị quyết về những vấn đề như vậy.)
"a fetwa against something/someone": một nghị quyết chống lại điều gì/ai đó.
- The controversial fetwa against the author sparked international debate. (Nghị quyết chống lại tác giả gây tranh cãi đã châm ngòi cho cuộc tranh luận quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatwa (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng một khái niệm.
- The term fatwa is more commonly used in English media. (Thuật ngữ fatwa được sử dụng phổ biến hơn trên các phương tiện truyền thông tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Legal opinion (in Islamic law): Ý kiến pháp lý (trong luật Hồi giáo).
- Religious decree: Sắc lệnh tôn giáo.
- Jurisprudential ruling: Phán quyết theo luật học.
Lưu ý
- Từ fetwa (cũng thường được viết là fatwa) là một thuật ngữ chuyên ngành trong luật học Hồi giáo. Nó không phải là một bản án hình sự từ tòa án thế tục, mà là một quan điểm pháp lý có thẩm quyền về những gì luật Hồi giáo quy định liên quan đến một vấn đề cụ thể.
danh từ
- nghị quyết, nghị định (của toà án hồi giáo)