feat
/fi:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ công, chiến công: Một thành tựu đáng chú ý, đòi hỏi sức mạnh, kỹ năng hoặc lòng dũng cảm phi thường.
- Ngón điêu luyện, hành động tài ba: Một hành động thể hiện kỹ năng, sự khéo léo hoặc tài năng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Climbing Mount Everest is an incredible feat. (Leo lên đỉnh Everest là một kỳ công đáng kinh ngạc.)
- The magician's final feat left the audience speechless. (Ngón biểu diễn cuối cùng của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.)
- Completing the project in one week was a remarkable feat of engineering. (Hoàn thành dự án trong một tuần là một kỳ công đáng chú ý của ngành kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "no mean feat": không phải là thành tích tầm thường, một thành tựu đáng khen ngợi.
- Balancing a full-time job and raising three children is no mean feat. (Vừa làm việc toàn thời gian vừa nuôi ba đứa con không phải là chuyện dễ dàng.)
- "feat of strength/endurance/skill": kỳ công về sức mạnh/sức chịu đựng/kỹ năng.
- The marathon was a true feat of endurance. (Cuộc chạy marathon thực sự là một kỳ công về sức chịu đựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Featly (phó từ, từ cổ): một cách khéo léo, tài tình.
- Featness (danh từ, từ cổ): sự khéo léo, sự tài ba.
Từ đồng nghĩa
- Achievement: thành tựu, thành tích.
- Accomplishment: sự hoàn thành xuất sắc, thành tựu.
- Exploit: kỳ tích, chiến công (thường mang tính anh hùng hoặc liều lĩnh).
- Deed: hành động, việc làm (có thể là tốt hoặc xấu).
Thành ngữ liên quan
- Herculean feat: kỳ công vĩ đại, siêu phàm (lấy cảm hứng từ thần thoại Hercules).
- Cleaning the entire warehouse in a day was a Herculean feat. (Dọn dẹp toàn bộ nhà kho trong một ngày là một kỳ công siêu phàm.)
danh từ
- kỳ công, chiến công
- a feat of armschiến công
- ngón điêu luyện, ngón tài ba
- a feat of arcrobaticsngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện
tính từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
- khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn
- gọn gàng, diêm dúa