feuillard

Học thuật
Thân thiện
feuillard

Un ouvrier utilise un feuillard pour cercler une caisse en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cành làm đai thùng: Một thanh gỗ mỏng, dẻo, thường được uốn cong để làm đai hoặc vành cho thùng gỗ.
    • Đai sắt mỏng: Một dải kim loại (thườngsắt) mỏng, được cán thành tấm, dùng trong xây dựng hoặc đóng gói.
  2. Tính từ:

    • (Thành từng) : Mô tả vật liệu (đặc biệtkim loại) đã được cán mỏng thành dạng tấm hoặc . Ví dụ: "fer feuillard" có nghĩasắt .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le tonnelier utilise un feuillard de châtaignier pour cercler le fut. (Người thợ đóng thùng sử dụng một thanh đai bằng gỗ dẻ để đóng vành cho thùng.)
    • Pour renforcer l'emballage, on a ajouté un feuillard d'acier. (Để gia cố kiện hàng, người ta đã thêm một đai thép mỏng.)
  • Tính từ:

    • Ils ont commandé du fer feuillard pour la charpente métallique. (Họ đã đặt mua sắt cho kết cấu khung thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp đóng gói vận chuyển, "feuillard" thường chỉ các dải kim loại hoặc nhựa dùng để buộc chặt các kiện hàng lớn.
  • Trong lâm nghiệp nghề thủ công truyền thống, từ này có thể chỉ các cành cây non, dẻo được tước vỏ để sử dụng như dây buộc hoặc vật liệu đan lát.
Biến thể từ gần giống
  • Feuillure (n.f): Rãnh, then cửa (một từ khác biệt, dễ nhầm lẫn về âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến ngành mộc xây dựng).
  • Bande (n.f): Dải, băng. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi nói về vật liệu dạng dải.
  • Lame (n.f): , tấm mỏng. Gần nghĩa với tính từ "feuillard" khi mô tả kim loại cán mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đai): Cerclage (vành đai), sangle (đai bằng vải hoặc da).
  • Tính từ (nghĩa ): En feuille (dạng ), laminé (được cán mỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "feuillard").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feuillard").

feuillard

Un ouvrier utilise un feuillard pour cercler une caisse en bois.

danh từ giống đực
  1. cành làm đai thùng
  2. đai sắt mỏng
tính từ
  1. (thành từng)
    • Fer feuillard
      sắt

Từ gần giống