vieillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cụ già, ông già: Từ dùng để chỉ một người đàn ông đã ở tuổi rất cao, tuổi già. Từ này nhấn mạnh vào giai đoạn cuối của cuộc đời và thường mang sắc thái trang trọng hoặc có phần cổ kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieillard marchait lentement avec sa canne. (Ông cụ đi bộ chậm rãi với cây gậy của mình.)
- Les enfants écoutaient les histoires du vieillard. (Những đứa trẻ lắng nghe những câu chuyện của cụ già.)
- Un vieillard sage peut donner de bons conseils. (Một cụ già khôn ngoan có thể đưa ra những lời khuyên tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vieillard" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả nhân vật lớn tuổi, đôi khi gắn với hình ảnh khôn ngoan hoặc yếu đuối.
- Dans le conte, un vieillard mystérieux offre un cadeau au héros. (Trong câu chuyện cổ tích, một cụ già bí ẩn tặng một món quà cho vị anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vieillesse (danh từ giống cái): tuổi già, tuổi xế chiều.
- Il a écrit un livre sur la vieillesse. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về tuổi già.)
- Vieillir (động từ): già đi, trở nên già.
- On vieillit tous avec le temps. (Tất cả chúng ta đều già đi theo thời gian.)
- Âgé (tính từ): lớn tuổi, cao tuổi (ít trang trọng hơn "vieillard").
- Un homme âgé (một người đàn ông lớn tuổi).
Từ đồng nghĩa
- Vieux (danh từ/tính từ): người già, già (từ thông dụng và tổng quát hơn, có thể dùng cho người và vật).
- Ancien (tính từ/danh từ): cổ, xưa, người xưa (có thể chỉ người thuộc thế hệ trước, không nhất thiết phải rất già).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Vieillard" là một từ mang tính mô tả trực tiếp và rõ ràng về tuổi tác. Trong giao tiếp thông thường hiện đại, người ta thường ưu tiên dùng những cách nói ít trực tiếp và tế nhị hơn như "une personne âgée" (một người cao tuổi) hoặc "un senior" để tránh sắc thái có thể bị coi là tiêu cực hoặc thô bạo.
- Giống cái: Hình thức giống cái của từ này là "vieillarde", nhưng rất hiếm khi được sử dụng. Trong hầu hết các trường hợp, ngay cả khi chỉ một phụ nữ rất già, người ta vẫn thường dùng cụm từ "une femme âgée" hoặc "une personne âgée".