feuilleter

ngoại động từ
  1. lật qua, giở qua; liếc qua
    • Feuilleter un livre
      lật qua các tờ sách
    • Feuilleter un roman
      liếc qua cuốntiểu thuyết (không đọc kỹ)
  2. nhào (bột) cho phân thành từng lớp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "feuilleter"