feuilleter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lật qua, giở qua (các trang sách, tạp chí, v.v.): Hành động dùng tay để chuyển từ trang này sang trang khác một cách nhanh chóng, thường không đọc kỹ.
    • Liếc qua, xem lướt qua (một cuốn sách, tài liệu): Hành động xem nhanh nội dung không đi vào chi tiết.
    • (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Nhào (bột) cho phân thành từng lớp: Kỹ thuật trong làm bánh hoặc nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il feuillette le magazine dans la salle d'attente. (Anh ấy lật qua tạp chí trong phòng chờ.)
    • Avant d'acheter le livre, je l'ai feuilleté pour voir les illustrations. (Trước khi mua cuốn sách, tôi đã giở qua để xem các hình minh họa.)
    • Elle a feuilleté son cahier pour retrouver ses notes. ( ấy lật qua cuốn vở để tìm lại các ghi chú của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuilleter des souvenirs": lật giở (hay hồi tưởng) lại những kỷ niệm (cách nói ẩn dụ).
    • Assise près de la fenêtre, elle feuilletait ses souvenirs d'enfance. (Ngồi bên cửa sổ, ấy lật giở lại những kỷ niệm thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuilletage (danh từ): sự lật trang; (trong nấu ăn) kỹ thuật tạo lớp bột.
  • Feuilleté, e (tính từ): dạng từng lớp, như bánh sừng .
    • pâte feuilletée (danh từ): bột xốp, bột làm bánh sừng .
  • Feuille (danh từ): tờ, , trang. (Đâytừ gốc của "feuilleter").
Từ đồng nghĩa
  • Parcourir: xem lướt qua, đọc lướt qua.
  • Éplucher (trong ngữ cảnh cụ thể): xem xét kỹ lưỡng, "lật" từng chi tiết (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "feuilleter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "feuilleter")

ngoại động từ
  1. lật qua, giở qua; liếc qua
    • Feuilleter un livre
      lật qua các tờ sách
    • Feuilleter un roman
      liếc qua cuốntiểu thuyết (không đọc kỹ)
  2. nhào (bột) cho phân thành từng lớp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "feuilleter"