fiancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hứa hôn, đính hôn: Hành động chính thức hứa gả hoặc hứa cưới một người nào đó, thườngcon cái, cho một người khác. Đâymột cam kết trước hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le père a fiancé sa fille à un jeune médecin. (Người cha đã hứa hôn con gái mình với một bác sĩ trẻ.)
    • Dans certaines traditions, on peut fiancer les enfants très tôt. (Trong một số truyền thống, người ta có thể hứa hôn con cái từ rất sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiancer quelqu'un à quelqu'un": Hứa hôn ai với ai.
    • Ils ont fiancé leur fils à la fille de leurs voisins. (Họ đã hứa hôn con trai mình với con gái của hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiançailles (danh từ giống cái, số nhiều): Lễ đính hôn, sự hứa hôn.

    • Ils ont annoncé leurs fiançailles. (Họ đã thông báo lễ đính hôn của mình.)
  • Fiancé, fiancée (danh từ): Người đàn ông/người phụ nữ đã đính hôn.

    • Voici ma fiancée. (Đâyvị hôn thê của tôi.)
    • Son fiancé est architecte. (Vị hôn phu của ấykiến trúc sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Promettre en mariage: Hứa hôn.
  • Accorder la main de (quelqu'un): Gả (ai đó) - thường dùng cho con gái.
Lưu ý
  • Động từ "fiancer" thường được sử dụngdạng phản thân "se fiancer" (tự đính hôn) trong tiếng Pháp hiện đại để diễn tả việc hai người tự nguyện cam kết với nhau.
    • Ils se sont fiancés l'été dernier. (Họ đã đính hôn vào mùa hè năm ngoái.)
  • "Fiancer" (ngoại động từ) mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn, thường ngụ ý hành động của cha mẹ hoặc gia đình.
ngoại động từ
  1. hứa hôn
    • Ils ont fiancé leur fille
      ông bà ấy đã hứa hôn con gái của họ

Từ gần giống

Từ chứa "fiancer"

Từ có nhắc đến "fiancer"