foncer

ngoại động từ
  1. đóng đáy
    • Foncer une barrique
      đóng đáy cái thùng
  2. đào sâu
    • Foncer un puits
      đào sâu một cái giếng
  3. lót đáy
    • Foncer une casserole de bardes de lard
      lót mỡ lá dưới đáy xoong
  4. làm sẫm màu
    • Foncer le rouge
      làm sẫm màu đỏ
nội động từ
  1. sẫm ra, sẫm màu thêm
  2. xông vào; lao vào
    • Foncer sur l'adversaire
      xông vào địch thủ
  3. (thân mật) đi rất nhanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "foncer"