foncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đóng đáy: Hành động gắn đáy vào một vật chứa, thườngthùng gỗ.
    • Đào sâu: Hành động làm cho một cái hố hoặc lỗ trở nên sâu hơn.
    • Lót đáy: Hành động phủ hoặc đặt một lớp vật liệu xuống đáy của một vật dụng, thường trong nấu ăn.
    • Làm sẫm màu: Hành động làm cho một màu sắc trở nên đậm hơn, tối hơn.
  2. Nội động từ:

    • Sẫm ra, sẫm màu thêm: Trở nên đậm màu hơn một cách tự nhiên.
    • Xông vào; lao vào: Di chuyển một cách mạnh mẽ, quyết liệt nhanh chóng về phía ai đó hoặc cái gì đó.
    • (Thân mật) Đi rất nhanh: Di chuyển với tốc độ cao (cách dùng thông tục).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le tonnelier va foncer ce vieux fût. (Người thợ săn thùng sẽ đóng đáy cái thùng này.)
    • Il faut foncer le puits pour trouver plus d'eau. (Phải đào sâu cái giếng để tìm thêm nước.)
    • Avant de faire revenir les légumes, fonce la poêle avec un peu d'huile. (Trước khi xào rau củ, hãy lót đáy chảo với một chút dầu.)
    • L'artiste a foncé le bleu du ciel pour créer du contraste. (Họa đã làm sẫm màu xanh da trời để tạo sự tương phản.)
  • Nội động từ:

    • Le bleu de ta chemise a foncé après plusieurs lavages. (Màu xanh áo sơ mi của anh đã sẫm lại sau nhiều lần giặt.)
    • Sans hésiter, il fonça sur l'ennemi. (Không chần chừ, anh ta xông thẳng vào kẻ thù.)
    • Dépêche-toi, fonce ! On va être en retard ! (Nhanh lên, đi nhanh đi! Chúng ta sẽ trễ mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foncer dans le tas": (thành ngữ, thân mật) lao vào giữa đám đông hoặc một tình huống hỗn độn một cách liều lĩnh.
    • Au lieu de réfléchir, il a foncé dans le tas et a tout gâché. (Thay vì suy nghĩ, anh ta đã lao bừa vào làm hỏng hết mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfoncer (ngoại động từ): ấn sâu xuống, đóng sâu vào, đâm thủng. ( chung gốc "foncer" nhưng mang nghĩa mạnh hơn về lực tác động).
  • Effondrer (s') (động từ phản thân): sụp đổ, đổ sập.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm sẫm màu): Assombrir, obscurcir.
  • Nội động từ (xông vào): Se ruer, se précipiter, charger.
  • Nội động từ (đi nhanh): Se dépêcher, se hâter (trang trọng hơn), filer (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foncer sur quelqu'un/quelque chose: Lao/xông vào ai đó/cái gì đó.
    • Le chien a foncé sur le facteur. (Con chó đã xông vào người đưa thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Foncer tête baissée: Hành động một cách thiếu suy nghĩ, liều lĩnh, không tính đến hậu quả.
    • Il fonce toujours tête baissée dans ses nouveaux projets. (Anh ấy luôn lao đầu vào các dự án mới không suy nghĩ.)
ngoại động từ
  1. đóng đáy
    • Foncer une barrique
      đóng đáy cái thùng
  2. đào sâu
    • Foncer un puits
      đào sâu một cái giếng
  3. lót đáy
    • Foncer une casserole de bardes de lard
      lót mỡ lá dưới đáy xoong
  4. làm sẫm màu
    • Foncer le rouge
      làm sẫm màu đỏ
nội động từ
  1. sẫm ra, sẫm màu thêm
  2. xông vào; lao vào
    • Foncer sur l'adversaire
      xông vào địch thủ
  3. (thân mật) đi rất nhanh