foncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đóng đáy: Hành động gắn đáy vào một vật chứa, thường là thùng gỗ.
- Đào sâu: Hành động làm cho một cái hố hoặc lỗ trở nên sâu hơn.
- Lót đáy: Hành động phủ hoặc đặt một lớp vật liệu xuống đáy của một vật dụng, thường trong nấu ăn.
- Làm sẫm màu: Hành động làm cho một màu sắc trở nên đậm hơn, tối hơn.
Nội động từ:
- Sẫm ra, sẫm màu thêm: Trở nên đậm màu hơn một cách tự nhiên.
- Xông vào; lao vào: Di chuyển một cách mạnh mẽ, quyết liệt và nhanh chóng về phía ai đó hoặc cái gì đó.
- (Thân mật) Đi rất nhanh: Di chuyển với tốc độ cao (cách dùng thông tục).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le tonnelier va foncer ce vieux fût. (Người thợ săn thùng sẽ đóng đáy cái thùng cũ này.)
- Il faut foncer le puits pour trouver plus d'eau. (Phải đào sâu cái giếng để tìm thêm nước.)
- Avant de faire revenir les légumes, fonce la poêle avec un peu d'huile. (Trước khi xào rau củ, hãy lót đáy chảo với một chút dầu.)
- L'artiste a foncé le bleu du ciel pour créer du contraste. (Họa sĩ đã làm sẫm màu xanh da trời để tạo sự tương phản.)
Nội động từ:
- Le bleu de ta chemise a foncé après plusieurs lavages. (Màu xanh áo sơ mi của anh đã sẫm lại sau nhiều lần giặt.)
- Sans hésiter, il fonça sur l'ennemi. (Không chần chừ, anh ta xông thẳng vào kẻ thù.)
- Dépêche-toi, fonce ! On va être en retard ! (Nhanh lên, đi nhanh đi! Chúng ta sẽ trễ mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foncer dans le tas": (thành ngữ, thân mật) lao vào giữa đám đông hoặc một tình huống hỗn độn một cách liều lĩnh.
- Au lieu de réfléchir, il a foncé dans le tas et a tout gâché. (Thay vì suy nghĩ, anh ta đã lao bừa vào và làm hỏng hết mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfoncer (ngoại động từ): ấn sâu xuống, đóng sâu vào, đâm thủng. (Có chung gốc "foncer" nhưng mang nghĩa mạnh hơn về lực tác động).
- Effondrer (s') (động từ phản thân): sụp đổ, đổ sập.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm sẫm màu): Assombrir, obscurcir.
- Nội động từ (xông vào): Se ruer, se précipiter, charger.
- Nội động từ (đi nhanh): Se dépêcher, se hâter (trang trọng hơn), filer (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foncer sur quelqu'un/quelque chose: Lao/xông vào ai đó/cái gì đó.
- Le chien a foncé sur le facteur. (Con chó đã xông vào người đưa thư.)
Thành ngữ liên quan
- Foncer tête baissée: Hành động một cách thiếu suy nghĩ, liều lĩnh, không tính đến hậu quả.
- Il fonce toujours tête baissée dans ses nouveaux projets. (Anh ấy luôn lao đầu vào các dự án mới mà không suy nghĩ.)
ngoại động từ
- đóng đáy
- Foncer une barriqueđóng đáy cái thùng
- đào sâu
- Foncer un puitsđào sâu một cái giếng
- lót đáy
- Foncer une casserole de bardes de lardlót mỡ lá dưới đáy xoong
- làm sẫm màu
- Foncer le rougelàm sẫm màu đỏ
nội động từ
- sẫm ra, sẫm màu thêm
- xông vào; lao vào
- Foncer sur l'adversairexông vào địch thủ
- (thân mật) đi rất nhanh