fiasco

/fi'æskou/
Học thuật
Thân thiện
fiasco

The project turned into a complete fiasco when the main presentation failed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thất bại thảm hại, sự hỏng bét: Chỉ một sự kiện, kế hoạch, hoặc buổi biểu diễn thất bại hoàn toàn đáng xấu hổ, thường do tổ chức kém hoặc sai lầm nghiêm trọng. mang nghĩa mạnh hơn từ "failure" thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new product launch was a complete fiasco; nothing worked as planned. (Buổi ra mắt sản phẩm mới một thất bại thảm hại hoàn toàn; không diễn ra như kế hoạch.)
    • Their attempt to organize a surprise party turned into a fiasco when the guest of honor found out early. (Nỗ lực tổ chức một bữa tiệc bất ngờ của họ đã biến thành một thảm họa khi người khách mời danh dự phát hiện ra quá sớm.)
    • The concert was a fiasco due to terrible sound quality and a late start. (Buổi hòa nhạc một sự hỏng bét chất lượng âm thanh tồi tệ bắt đầu muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end in a fiasco": kết thúc trong thất bại thảm hại.
    • The ambitious project ended in a fiasco, wasting millions of dollars. (Dự án đầy tham vọng đã kết thúc trong thất bại thảm hại, lãng phí hàng triệu đô la.)
  • "a total/complete/utter fiasco": một thất bại thảm hại hoàn toàn (nhấn mạnh mức độ).
    • The software update was a total fiasco, causing systems to crash worldwide. (Bản cập nhật phần mềm một thảm họa hoàn toàn, khiến các hệ thống sập trên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiascos (danh từ số nhiều): các thất bại thảm hại.
    • The company's history is marked by several notable fiascos. (Lịch sử của công ty được đánh dấu bởi một vài thất bại thảm hại đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Debacle (n): thất bại thảm hại, sự sụp đổ tan tành.
  • Disaster (n): thảm họa, thất bại lớn.
  • Catastrophe (n): thảm họa, tai họa lớn.
  • Flop (n, thân mật): sự thất bại, vở kịch/vụ đầu thất bại.
Thành ngữ liên quan
  • To be a recipe for a fiasco: công thức cho một thất bại thảm hại (chỉ một kế hoạch chắc chắn sẽ thất bại).
    • Trying to build that complex machine without a manual is a recipe for a fiasco. (Cố gắng chế tạo cỗ máy phức tạp đó không sách hướng dẫn công thức cho một thất bại thảm hại.)
fiasco

The project turned into a complete fiasco when the main presentation failed.

danh từ, số nhiều fiascos, fiascoes
  1. sự thất bại

Từ gần giống