fiasco
/fi'æskou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thất bại thảm hại, sự thất bại ê chề: "fiasco" chỉ một sự kiện, kế hoạch hoặc buổi biểu diễn hoàn toàn thất bại, gây ra sự thất vọng hoặc buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi công diễn đầu tiên của vở kịch là một thất bại thảm hại thực sự.)
- (Dự án của anh ta đã biến thành một thất bại ê chề.)
- (Mọi người đều nói về sự thất bại thảm hại của buổi tối hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire fiasco": thất bại thảm hại.
- Le nouveau restaurant a fait fiasco après seulement trois mois. (Nhà hàng mới đã thất bại thảm hại chỉ sau ba tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiasquer (verbe, thông tục): thất bại thảm hại.
- Il a complètement fiasqué son examen. (Anh ta đã thất bại thảm hại trong bài thi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Échec (n.m): thất bại (nghĩa chung, có thể ít kịch tính hơn "fiasco").
- Débâcle (n.f): sự sụp đổ, thảm bại.
- Catastrophe (n.f): thảm họa, thất bại lớn.
Từ trái nghĩa
- Succès (n.m): thành công.
- Triomphe (n.m): chiến thắng, thành công vang dội.
Thành ngữ liên quan
- "C'est le fiasco total !": Đó là một thất bại hoàn toàn!
- Rien n'a fonctionné, c'était le fiasco total ! (Chẳng có gì hoạt động cả, đó là một thất bại hoàn toàn!)
danh từ giống đực
- (thân mật) sự thất bại
- Faire fiascothất bại