fiasque

Học thuật
Thân thiện
fiasque

Une fiasque en verre vert repose sur la table de la taverne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chai bầu (bụng to, cổ dài): Một loại chai truyền thống, thường được làm bằng thủy tinh, phần thân phình to cổ dài, hẹp. thường được dùng để đựng rượu, đặc biệtrượu vang Ý như Chianti.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons acheté une fiasque de vin rouge. (Chúng tôi đã mua một chai bầu rượu vang đỏ.)
    • La fiasque en osier est un symbole de la Toscane. (Chiếc chai bầu giỏ đan bằng mâymột biểu tượng của vùng Toscana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être saoul comme une fiasque": Say bí tỉ, say khướt (thành ngữ, so sánh với một chai rượu đã cạn).
    • Après la fête, il était saoul comme une fiasque. (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)
Biến thể từ gần giám
  • Fiaschetto (danh từ giống đực, tiếng Ý): Một chai bầu nhỏ hơn.
  • Dame-jeanne (danh từ giống cái): Bình lớn, thường dung tích lớn, được bọc bằng lưới hoặc mây để bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Bouteille (danh từ giống cái): Chai (nghĩa chung, không chỉ hình dáng bầu).
  • Cruche (danh từ giống cái): Bình, lọ (thường quai miệng rộng).
Lưu ý
  • Từ "fiasque" trong tiếng Pháp chỉ dùng để chỉ loại chai hình dáng đặc biệt này. không có nghĩa là "thất bại thảm hại" (nghĩa đó thuộc về từ "fiasco" - danh từ giống đực).
fiasque

Une fiasque en verre vert repose sur la table de la taverne.

danh từ giống cái
  1. chai bầu (bụng to, cổ dài)

Từ gần giống