fiasque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chai bầu (bụng to, cổ dài): Một loại chai truyền thống, thường được làm bằng thủy tinh, có phần thân phình to và cổ dài, hẹp. Nó thường được dùng để đựng rượu, đặc biệt là rượu vang Ý như Chianti.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons acheté une fiasque de vin rouge. (Chúng tôi đã mua một chai bầu rượu vang đỏ.)
- La fiasque en osier est un symbole de la Toscane. (Chiếc chai bầu có giỏ đan bằng mây là một biểu tượng của vùng Toscana.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être saoul comme une fiasque": Say bí tỉ, say khướt (thành ngữ, so sánh với một chai rượu đã cạn).
- Après la fête, il était saoul comme une fiasque. (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)
Biến thể và từ gần giám
- Fiaschetto (danh từ giống đực, tiếng Ý): Một chai bầu nhỏ hơn.
- Dame-jeanne (danh từ giống cái): Bình lớn, thường có dung tích lớn, được bọc bằng lưới hoặc mây để bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
- Bouteille (danh từ giống cái): Chai (nghĩa chung, không chỉ hình dáng bầu).
- Cruche (danh từ giống cái): Bình, lọ (thường có quai và miệng rộng).
Lưu ý
- Từ "fiasque" trong tiếng Pháp chỉ dùng để chỉ loại chai có hình dáng đặc biệt này. Nó không có nghĩa là "thất bại thảm hại" (nghĩa đó thuộc về từ "fiasco" - danh từ giống đực).
danh từ giống cái
- chai bầu (bụng to, cổ dài)