vasque

Học thuật
Thân thiện
vasque

Une vasque en pierre orne le centre du jardin public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bồn nước phun (trong vườn hoa): Một bể chứa nước, thường hình tròn nông, được dùng làm đài phun nước hoặc hồ cảnh quan trong các khu vườn hoặc công viên.
    • Cúp loe miệng (trang trí bàn ăn): Một loại bát hoặc đĩa trang trí miệng loe rộng, thường được làm từ thủy tinh, pha lê hoặc gốm sứ, dùng để đựng trái cây, đồ ngọt hoặc làm vật trang trí trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vasque au centre du jardin est magnifique. (Bồn nước phuntrung tâm khu vườn thật tuyệt đẹp.)
    • Elle a rempli la vasque de cristal avec des fruits. ( ấy đã đổ đầy trái cây vào chiếc cúp pha lê loe miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vasque de fontaine": bồn chứa của đài phun nước.

    • Les oiseaux viennent boire dans la vasque de la fontaine. (Những con chim đến uống nướcbồn chứa của đài phun nước.)
  • "vasque en marbre": bồn/cúp làm bằng đá cẩm thạch.

    • Une vasque en marbre orne le hall d'entrée. (Một chiếc bồn đá cẩm thạch trang trí tiền sảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bassin (danh từ giống đực): Bể, hồ chứa nước (thường lớn hơn sâu hơn một ).
  • Coupe (danh từ giống cái): Cúp, tách; có thể dùng thay thế cho nghĩa "cúp loe miệng" trong một số ngữ cảnh trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Bassin décoratif: Bể trang trí (cho nghĩa bồn nước phun).
  • Coupe à fruits: Đĩa đựng trái cây (cho nghĩa cúp loe miệng).
vasque

Une vasque en pierre orne le centre du jardin public.

danh từ giống cái
  1. bồn nước phun (trong vườn hoa), cúp loe miệng (trang trí bàn ăn)

Từ gần giống