fibre

/'faibə/ Cách viết khác : (fiber) /'faibər/
danh từ
  1. (sinh vật học) sợi, thớ
  2. sợi phíp
    • cotton fibre
      sợi bông
  3. cấu tạo thớ, kết cấu thớ
  4. (thực vật học) rễ con
  5. tính tình
    • a man of coarse fibre
      người tính tình thô lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fibre"

Từ có nhắc đến "fibre"

fibre
A scientist examines a muscle fibre under a microscope.