fibre

/'faibə/ Cách viết khác : (fiber) /'faibər/
Học thuật
Thân thiện
fibre

A scientist examines a muscle fibre under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi (tự nhiên hoặc tổng hợp): Một sợi mảnh, dài, có thể uốn cong, thường dùng để dệt thành vải hoặc làm vật liệu. Đây nghĩa vật phổ biến nhất.
    • Chất (trong thực phẩm): Phần không tiêu hóa được của thức ăn nguồn gốc thực vật, quan trọng cho hệ tiêu hóa.
    • Cấu trúc, tính chất cơ bản: Cấu trúc bên trong hoặc bản chất cơ bản tạo nên một vật hoặc một người.
    • Tế bào sợi (sinh học): Một tế bào hình dạng kéo dài, như sợi hoặc sợi thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sợi vật liệu):
    • Cotton fibre is soft and breathable. (Sợi bông mềm mại thoáng khí.)
    • Optical fibres are used for high-speed internet. (Sợi quang được dùng cho internet tốc độ cao.)
  • Danh từ (chất ):
    • Eating fruits and vegetables increases your dietary fibre. (Ăn trái cây rau củ làm tăng lượng chất trong chế độ ăn.)
  • Danh từ (bản chất, cấu trúc):
    • The very fibre of the community was changed by the event. (Bản chất của cộng đồng đã bị thay đổi bởi sự kiện đó.)
  • Danh từ (tế bào sợi):
    • Nerve fibres transmit signals throughout the body. (Các sợi thần kinh truyền tín hiệu khắp cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moral fibre": phẩm chất đạo đức, sức mạnh tinh thần.
    • It takes moral fibre to admit your mistakes. (Cần phẩm chất đạo đức để thừa nhận sai lầm của mình.)
  • "to be woven into the fibre of something": trở thành một phần không thể tách rời của cái đó.
    • Tradition is woven into the fibre of their culture. (Truyền thống đã hòa quyện vào cốt lõi văn hóa của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiber (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • Fibrous (tính từ): dạng sợi, nhiều .
    • Celery has a fibrous texture. (Cần tây kết cấu nhiều .)
  • Fibril (danh từ): Sợi nhỏ, vi sợi (thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Thread: sợi chỉ (thường mảnh dùng để may, dệt).
  • Filament: sợi mảnh, (như trong bóng đèn).
  • Strand: sợi, tao (một sợi trong một cuộn dây lớn hơn).
  • Roughage: chất thô (trong ngữ cảnh thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "fibre")

Thành ngữ liên quan
  • "Every fibre of one's being": toàn bộ con người, từng tế bào trong cơ thể (thể hiện sự mãnh liệt).
    • She wanted to succeed with every fibre of her being. ( ấy muốn thành công bằng toàn bộ con người mình.)
fibre

A scientist examines a muscle fibre under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) sợi, thớ
  2. sợi phíp
    • cotton fibre
      sợi bông
  3. cấu tạo thớ, kết cấu thớ
  4. (thực vật học) rễ con
  5. tính tình
    • a man of coarse fibre
      người tính tình thô lỗ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fibre"