fibroïne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Fibroin: Một loại protein không hòa tan, có cấu trúc dạng sợi, là thành phần chính của tơ tằm và mạng nhện. Nó cung cấp độ bền và tính đàn hồi cho các loại sợi tự nhiên này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fibroïne est la protéine qui donne sa solidité à la soie. (Fibroin là loại protein mang lại độ bền cho lụa.)
- La structure de la fibroïne est étudiée en biomatériaux. (Cấu trúc của fibroin được nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fibroïne de soie": fibroin tơ tằm, chỉ cụ thể loại fibroin có nguồn gốc từ tơ tằm.
- La fibroïne de soie est utilisée dans la fabrication de sutures chirurgicales. (Fibroin tơ tằm được sử dụng trong sản xuất chỉ khâu phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibre (danh từ giống cái): sợi, chất xơ.
- Protéine (danh từ giống cái): protein, chất đạm.
Từ đồng nghĩa
- Protéine de la soie: protein của lụa (cách giải thích nghĩa).
- Protéine fibreuse: protein dạng sợi (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến danh từ "fibroïne".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fibroïne".
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học, hóa học) bibroin