fibreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) sợi, (có) thớ: Mô tả một vật chất có cấu trúc gồm nhiều sợi nhỏ, dài và dai, thường khó bị đứt hoặc xé rách. Tính từ này thường dùng để miêu tả đặc tính vật lý của thực phẩm, mô sinh học hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Thịt của con bò này rất có thớ.)
- (Các loại rau như cần tây có kết cấu sợi.)
- (Mô thực vật này có sợi và bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một văn bản hoặc lập luận có cấu trúc phức tạp, rối rắm, giống như một mớ sợi rối.
- Son argumentation était fibreuse et difficile à suivre. (Lập luận của anh ta rối rắm và khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibre (danh từ giống cái): sợi, thớ, chất xơ.
- Les aliments riches en fibres sont bons pour la digestion. (Thực phẩm giàu chất xơ tốt cho tiêu hóa.)
- Fibreux là dạng tính từ giống đực. Dạng giống cái là fibreuse.
Từ đồng nghĩa
- Filamenteux: có dạng sợi chỉ, dạng sợi mảnh.
- Tissulaire (trong ngữ cảnh sinh học): thuộc về mô, có cấu trúc mô.
- Coriace (khi nói về thực phẩm): dai, khó nhai.
Từ trái nghĩa
- Tendre: mềm, mềm mại (đối lập khi nói về thực phẩm).
- Lisse: nhẵn, mịn (không có sợi hoặc thớ).
- Homogène: đồng nhất (không có cấu trúc sợi rõ rệt).
tính từ
- (có) sợi, (có) thớ
- Tissu fibreaux(sinh vật học, sinh lý học) mô sợi
- Chair fibreusethịt có thớ