fibreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () sợi, () thớ: Mô tả một vật chất cấu trúc gồm nhiều sợi nhỏ, dài dai, thường khó bị đứt hoặc rách. Tính từ này thường dùng để miêu tả đặc tính vậtcủa thực phẩm, sinh học hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • (Thịt của con này rất thớ.)
  • (Các loại rau như cần tây kết cấu sợi.)
  • ( thực vật này sợi bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một văn bản hoặc lập luận cấu trúc phức tạp, rối rắm, giống như một mớ sợi rối.
    • Son argumentation était fibreuse et difficile à suivre. (Lập luận của anh ta rối rắm khó theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre (danh từ giống cái): sợi, thớ, chất .
    • Les aliments riches en fibres sont bons pour la digestion. (Thực phẩm giàu chất tốt cho tiêu hóa.)
  • Fibreuxdạng tính từ giống đực. Dạng giống cáifibreuse.
Từ đồng nghĩa
  • Filamenteux: dạng sợi chỉ, dạng sợi mảnh.
  • Tissulaire (trong ngữ cảnh sinh học): thuộc về , cấu trúc .
  • Coriace (khi nói về thực phẩm): dai, khó nhai.
Từ trái nghĩa
  • Tendre: mềm, mềm mại (đối lập khi nói về thực phẩm).
  • Lisse: nhẵn, mịn (không sợi hoặc thớ).
  • Homogène: đồng nhất (không cấu trúc sợi rõ rệt).
tính từ
  1. () sợi, () thớ
    • Tissu fibreaux
      (sinh vật học, sinhhọc) sợi
    • Chair fibreuse
      thịt thớ

Từ có nhắc đến "fibreux"