fictionalize

/'fikʃənaiz/ Cách viết khác : (fictionalise) /'fikʃənəlaiz/ (fictionalize) /'fikʃənəla
ngoại động từ
  1. viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fictionalize
The author fictionalized the historical event in her new book.