fictionalize

/'fikʃənaiz/ Cách viết khác : (fictionalise) /'fikʃənəlaiz/ (fictionalize) /'fikʃənəla
Học thuật
Thân thiện
fictionalize

The author fictionalized the historical event in her new book.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiểu thuyết hóa, hư cấu hóa: Hành động chuyển đổi những sự kiện, con người, hoặc thông tin thật thành một câu chuyện hư cấu, thường bằng cách thêm các chi tiết tưởng tượng, thay đổi tình tiết hoặc kết hợp các sự kiện để phục vụ cho mục đích kể chuyện trong một tác phẩm văn học hoặc điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The director chose to fictionalize the true story, changing the names and locations. (Đạo diễn đã chọn tiểu thuyết hóa câu chuyện thật, thay đổi tên địa điểm.)
    • Her biography fictionalizes the early years of the artist's life. (Cuốn tiểu sử của ấy hư cấu hóa những năm đầu đời của người nghệ sĩ.)
    • It's a fictionalized account of the war, based on soldiers' letters. (Đó một bản tường thuật được tiểu thuyết hóa về cuộc chiến, dựa trên những bức thư của binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fictionalize history": hư cấu hóa lịch sử.
    • Some movies fictionalize history to make it more dramatic. (Một số bộ phim hư cấu hóa lịch sử để làm kịch tính hơn.)
  • "heavily fictionalized": được hư cấu nhiều.
    • The "based on a true story" film was actually heavily fictionalized. (Bộ phim "dựa trên câu chuyện thật" thực ra được hư cấu rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Fictionalization (danh từ): sự tiểu thuyết hóa, bản tiểu thuyết hóa.
    • The fictionalization of these events sparked controversy. (Việc tiểu thuyết hóa những sự kiện này đã gây ra tranh cãi.)
  • Fiction (danh từ): văn học hư cấu, điều hư cấu.
  • Fictional (tính từ): thuộc về hư cấu, không thật.
Từ đồng nghĩa
  • Novelize: tiểu thuyết hóa (thường dùng khi chuyển thể một câu chuyện thật hoặc một bộ phim thành tiểu thuyết).
  • Dramatize: kịch tính hóa (nhấn mạnh vào việc làm cho câu chuyện trở nên kịch tính, hấp dẫn hơn, có thể bao gồm cả yếu tố hư cấu).
Từ trái nghĩa
  • Document: ghi chép, tài liệu hóa (một cách trung thực, khách quan).
  • Report: báo cáo, tường thuật (sự kiện một cách chính xác).
fictionalize

The author fictionalized the historical event in her new book.

ngoại động từ
  1. viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá

Từ gần giống