retell

/'ri:'tel/
Học thuật
Thân thiện
retell

A child retells a story to her friends.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kể lại, thuật lại: Hành động kể một câu chuyện, sự kiện hoặc thông tin một lần nữa, thường theo cách khác hoặc cho một đối tượng người nghe khác.
    • Nói lại: Hành động lặp lại điều đã được nói trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Can you retell the story in your own words? (Bạn có thể kể lại câu chuyện bằng chính từ ngữ của mình không?)
    • The teacher asked the students to retell the main events of the chapter. (Giáo viên yêu cầu học sinh thuật lại các sự kiện chính của chương.)
    • He retold the joke, but no one laughed the second time. (Anh ấy kể lại câu chuyện cười, nhưng không ai cười vào lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retell a story from a different perspective": Kể lại một câu chuyện từ một góc nhìn khác.
    • The novel retells the classic fairy tale from the villain's point of view. (Cuốn tiểu thuyết kể lại câu chuyện cổ tích kinh điển từ góc nhìn của nhân vật phản diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Retelling (danh từ): Bản kể lại, sự tường thuật lại.
    • Her retelling of the incident was very dramatic. (Bản kể lại sự việc của ấy rất kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Recount: Thuật lại, kể lại (một cách chi tiết).
  • Repeat: Lặp lại (lời nói, hành động).
  • Narrate: Kể chuyện, tường thuật.
Từ trái nghĩa
  • Originate: Khởi nguồn, sáng tạo ra (câu chuyện gốc).
retell

A child retells a story to her friends.

ngoại động từ retold /ri:'tould/
  1. nói lại, kể lại, thuật lại

Từ gần giống

Từ chứa "retell"

Từ có nhắc đến "retell"