fidelity

/fi'deliti/
Học thuật
Thân thiện
fidelity

A musician listens to a recording with high fidelity on studio headphones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng trung thành, sự trung thực: Chất lượng của việc trung thành với một người, tổ chức, nguyên tắc hoặc nghĩa vụ.
    • Sự chính xác, sự đúng đắn: Mức độ chính xác trong việc sao chép, mô tả hoặc thực hiện một cái đó so với bản gốc.
    • Độ trung thực (kỹ thuật): Trong âm thanh, hình ảnh hoặc truyền dẫn tín hiệu, đây mức độ chính xác một hệ thống tái tạo lại âm thanh hoặc hình ảnh của tín hiệu đầu vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lòng trung thành):

    • His fidelity to the company was unquestionable. (Lòng trung thành của anh ấy với công ty không thể nghi ngờ.)
    • Marital fidelity is important to them. (Sự chung thủy trong hôn nhân rất quan trọng với họ.)
  • Danh từ (sự chính xác):

    • The translation was done with great fidelity to the original text. (Bản dịch được thực hiện với độ chính xác rất cao so với văn bản gốc.)
    • The artist painted the portrait with remarkable fidelity. (Họa sĩ vẽ bức chân dung với độ chân thực đáng kinh ngạc.)
  • Danh từ (độ trung thực kỹ thuật):

    • This audio system promises high fidelity sound reproduction. (Hệ thống âm thanh này hứa hẹn tái tạo âm thanh với độ trung thực cao.)
    • The goal is to broadcast the signal with maximum fidelity. (Mục tiêu truyền tín hiệu với độ trung thực tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High fidelity" (Hi-fi): Một thuật ngữ kỹ thuật mô tả việc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh với độ méo tiếng rất thấp độ chính xác cao so với bản gốc.

    • He is an audiophile who only listens to music on high-fidelity equipment. (Anh ấy một người đam mê âm thanh chỉ nghe nhạc bằng thiết bị độ trung thực cao.)
  • "Fidelity bond": Một loại bảo hiểm bồi thường cho người sử dụng lao động trước những tổn thất do hành vi không trung thực của nhân viên.

    • Employees handling cash are often required to have a fidelity bond. (Nhân viên xử lý tiền mặt thường được yêu cầu phải bảo hiểm trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Infidelity (n): Sự không chung thủy, sự phản bội (đặc biệt trong hôn nhân).
    • The marriage ended because of his infidelity. (Cuộc hôn nhân kết thúc sự không chung thủy của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyalty (n): Lòng trung thành.
  • Faithfulness (n): Sự chung thủy, sự trung thành.
  • Accuracy (n): Độ chính xác (nghĩa về sự mô phỏng chính xác).
  • Precision (n): Độ chính xác, sự tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • Infidelity (n): Sự phản bội, sự không chung thủy.
  • Disloyalty (n): Sự bất trung.
  • Inaccuracy (n): Sự thiếu chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Fidelity to principle: Sự trung thành với nguyên tắc.
    • She was admired for her unwavering fidelity to her principles. ( ấy được ngưỡng mộ sự trung thành không lay chuyển với các nguyên tắc của mình.)
fidelity

A musician listens to a recording with high fidelity on studio headphones.

danh từ
  1. lòng trung thành; tính trung thực
  2. sự đúng đắn, sự chính xác
  3. (kỹ thuật) độ tin; độ trung thực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fidelity"

Từ có nhắc đến "fidelity"