faithfulness

/'feiθfulnis/
danh từ
  1. lòng trung thành, lòng chung thuỷ
  2. tính trung thực, tính chính xác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "faithfulness"

Từ có nhắc đến "faithfulness"

faithfulness
A dog shows great faithfulness to its owner.