faithfulness

/'feiθfulnis/
Học thuật
Thân thiện
faithfulness

A dog shows great faithfulness to its owner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng trung thành, lòng chung thủy: Chất lượng của việc giữ vững lòng tin, sự tận tụy hỗ trợ đối với một người, một nhóm, một tổ chức hoặc một nguyên tắc nào đó trong một thời gian dài, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Tính trung thực, tính chính xác: Mức độ chính xác hoặc trung thực trong việc thể hiện, sao chép hoặc tuân theo một bản gốc, một sự kiện hoặc một nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Lòng trung thành, lòng chung thủy:

    • Her faithfulness to the company was rewarded with a promotion. (Lòng trung thành của ấy với công ty đã được đền đáp bằng một chức vụ thăng tiến.)
    • The dog's faithfulness to its owner is legendary. (Lòng trung thành của con chó với chủ nhân của một huyền thoại.)
    • He questioned her faithfulness after seeing the messages. (Anh ấy nghi ngờ lòng chung thủy của sau khi nhìn thấy những tin nhắn.)
  • Tính trung thực, tính chính xác:

    • The film's faithfulness to the original novel pleased many fans. (Độ trung thành của bộ phim với cuốn tiểu thuyết gốc đã làm hài lòng nhiều người hâm mộ.)
    • Historians debate the faithfulness of this historical account. (Các nhà sử học tranh luận về tính chính xác của bản tường thuật lịch sử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In faithfulness to...": Với lòng trung thành đối với..., để trung thành với...
    • He acted in faithfulness to his oath. (Ông ấy hành động với lòng trung thành đối với lời thề của mình.)
  • "A model of faithfulness": Một hình mẫu của lòng trung thành.
    • She was a model of faithfulness throughout her career. ( ấy một hình mẫu của lòng trung thành trong suốt sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Faithful (adj): trung thành, chung thủy; chính xác.
    • A faithful friend. (Một người bạn trung thành.)
    • A faithful translation. (Một bản dịch chính xác.)
  • Faithfully (adv): một cách trung thành; một cách chính xác.
    • He served the king faithfully. (Ông ấy phục vụ nhà vua một cách trung thành.)
    • The event was faithfully recorded. (Sự kiện đã được ghi lại một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyalty: Lòng trung thành (nhấn mạnh đến sự gắn bó ủng hộ vững chắc).
  • Fidelity: Lòng chung thủy, sự trung kiên (thường dùng trong các mối quan hệ hoặc để chỉ độ chính xác cao).
  • Devotion: Sự tận tụy, sự tôn sùng (nhấn mạnh đến sự cống hiến sâu sắc tình cảm mãnh liệt).
  • Allegiance: Lòng trung thành, sự trung kiên (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc với quốc gia, lãnh tụ).
Từ trái nghĩa
  • Unfaithfulness: Sự không chung thủy, sự phản bội.
  • Disloyalty: Sự bất trung.
  • Infidelity: Sự ngoại tình, sự không chung thủy (trong hôn nhân/tình yêu).
  • Treachery: Sự phản bội, sự phản nghịch.
Thành ngữ liên quan
  • "Yours faithfully": Kính thư (cụm từ trang trọng dùng để kết thúc một bức thư trang trọng, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, khi bắt đầu bằng "Dear Sir/Madam").
    • The letter ended with "Yours faithfully, John Smith". (Bức thư kết thúc bằng "Kính thư, John Smith".)
faithfulness

A dog shows great faithfulness to its owner.

danh từ
  1. lòng trung thành, lòng chung thuỷ
  2. tính trung thực, tính chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "faithfulness"

Từ có nhắc đến "faithfulness"