infidelity

/'infidəliti/
danh từ
  1. sự không trung thành, sự bội tín
  2. sự không chung thuỷ (trong đạo vợ chồng) ((cũng) conjugal infidelity)
  3. sự không theo đạo; sự không tin đạo Thiên chúa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa