infidelity

/'infidəliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không chung thủy (trong quan hệ vợ chồng hoặc tình cảm): Hành động quan hệ tình dục hoặc tình cảm ngoài luồng với người khác khi đang trong một mối quan hệ cam kết, thường hôn nhân.
    • Sự không trung thành, sự phản bội: Hành động vi phạm lòng tin hoặc lời hứa trong một mối quan hệ hoặc nghĩa vụ quan trọng.
    • Sự không tin theo (tôn giáo, đức tin): Hành động từ chối hoặc không tuân theo một tín ngưỡng, đặc biệt đốc giáo (nghĩa này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marriage ended because of his infidelity. (Cuộc hôn nhân kết thúc sự không chung thủy của anh ta.)
    • Forgiving a partner's infidelity can be very difficult. (Tha thứ cho sự không chung thủy của bạn đời có thể rất khó khăn.)
    • He was accused of infidelity to the company's secrets. (Anh ta bị buộc tội phản bội bí mật của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjugal infidelity": Sự không chung thủy trong hôn nhân. Đây một cụm từ trang trọng, đồng nghĩa với nghĩa chính của "infidelity".
    • The novel explores the consequences of conjugal infidelity. (Cuốn tiểu thuyết khám phá hậu quả của sự không chung thủy trong hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfaithfulness (n): Sự không chung thủy, không trung thành. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Adultery (n): Tội ngoại tình, thường mang sắc thái pháp hoặc tôn giáo hơn.
  • Cheating (n): Sự lừa dối, gian lận (trong tình cảm, bài vở, trò chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Betrayal: Sự phản bội.
  • Treachery: Sự phản bội, phản trắc (nghiêm trọng hơn).
  • Disloyalty: Sự bất trung.
Từ trái nghĩa
  • Fidelity: Sự chung thủy, trung thành.
  • Loyalty: Lòng trung thành.
  • Faithfulness: Sự chung thủy.
Thành ngữ liên quan
  • A case of infidelity: Một vụ/vụ việc ngoại tình.
    • The scandal was about a high-profile case of infidelity. (Vụ bê bối về một vụ ngoại tình gây chú ý.)
danh từ
  1. sự không trung thành, sự bội tín
  2. sự không chung thuỷ (trong đạo vợ chồng) ((cũng) conjugal infidelity)
  3. sự không theo đạo; sự không tin đạo Thiên chúa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa