fidget

/'fidʤit/
Học thuật
Thân thiện
fidget

The child fidgets with a pencil during class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bồn chồn, sự không yên: Cảm giác lo lắng hoặc khó chịu khiến một người không thể ngồi yên.
    • Người hay bồn chồn, sốt ruột: Người thường xuyên cử động nhỏ, loay hoay do không kiên nhẫn hoặc lo lắng.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Bồn chồn, cựa quậy, nhúc nhích: Hành động di chuyển một cách nhỏ, lặp đi lặp lại thức do lo lắng, buồn chán hoặc thiếu kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He's got the fidgets and can't sit still during the meeting. (Anh ấy đang bồn chồn không thể ngồi yên trong cuộc họp.)
    • Stop being such a fidget and wait patiently. (Đừng làm người hay sốt ruột như vậy hãy chờ đợi một cách kiên nhẫn.)
  • Động từ:

    • The child tends to fidget with his pencil when he's thinking. (Đứa trẻ xu hướng cựa quậy cây bút chì khi đang suy nghĩ.)
    • Please stop fidgeting; the photo will be blurry. (Làm ơn đừng cựa quậy nữa; bức ảnh sẽ bị mờ đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have/get the fidgets": Cảm thấy rất bồn chồn, không thể ngồi yên.

    • Long lectures always give me the fidgets. (Những bài giảng dài luôn khiến tôi bồn chồn.)
  • "Fidget with something": Liên tục chạm vào, xoay hoặc di chuyển một vật nhỏ một cáchthức.

    • She fidgeted with her necklace while answering the difficult question. ( ấy xoay sợi dây chuyền của mình khi trả lời câu hỏi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidgety (tính từ): tính hay bồn chồn, sốt ruột.

    • The fidgety student kept tapping his foot. (Học sinh hay bồn chồn cứ chân liên tục.)
  • Fidgeting (danh động từ): Hành động bồn chồn, cựa quậy.

    • Constant fidgeting can be a sign of anxiety. (Việc cựa quậy liên tục có thể dấu hiệu của sự lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ sự bồn chồn): Restlessness (sự không yên), agitation (sự xao động).
  • Động từ: Squirm (ngọ nguậy), twitch (giật mình, co giật nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt "fidget with something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fidget" một cách cố định.)

fidget

The child fidgets with a pencil during class.

danh từ
  1. (số nhiều) sự bồn chồn
    • to have the fidgets
      bồn chồn, đứng ngồi không yên
  2. người hay sốt ruột
  3. người hay làm người khác sốt ruột
  4. sự hối hả
  5. tiếng sột soạt (của quần áo)
ngoại động từ
  1. làm sốt ruột
nội động từ
  1. bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, không yên tâm
  2. cựa quậy nhúc nhích luôn, khôngyên một chỗ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fidget"

Từ có nhắc đến "fidget"