fidgety

/'fidʤiti/
Học thuật
Thân thiện
fidgety

The fidgety child tapped his pencil on the desk during the lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bồn chồn, sốt ruột, đứng ngồi không yên: Trạng thái lo lắng, căng thẳng hoặc thiếu kiên nhẫn khiến một người liên tục cử động nhỏ, không thể ngồi yên hoặc thư giãn.
    • Hay cựa quậy: thói quen hoặc xu hướng cử động tay chân, ngọ nguậy một cáchthức, thường do lo lắng, buồn chán hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • (Việc chờ đợi lâu khiến trẻ trở nên bồn chồn, sốt ruột.)
  • (Anh ấy trở nên đứng ngồi không yên trong các cuộc họp dài.)
  • ( ấy thói quen hay cựa quậy ngón tay lên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make someone fidgety": Khiến ai đó cảm thấy bồn chồn, khó chịu.
    • The suspense in the movie made the audience fidgety. (Sự hồi hộp trong bộ phim khiến khán giả bồn chồn.)
  • "A fidgety silence": Một sự im lặng đầy căng thẳng khó chịu, trong đó mọi người biểu hiện bồn chồn.
    • A fidgety silence fell over the room as they waited for the results. (Một sự im lặng căng thẳng, khó chịu bao trùm căn phòng khi họ chờ đợi kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidget (động từ): Ngọ nguậy, cựa quậy, đứng ngồi không yên.
    • Stop fidgeting and sit still! (Đừng ngọ nguậy nữa ngồi yên đi!)
  • Fidget (danh từ): Người hay cựa quậy; hoặc một cử động nhỏ do bồn chồn.
    • He's such a fidget. (Cậu ta đúng một đứa hay cựa quậy.)
    • Playing with a pen is a common fidget. (Chơi với cây bút một cử động bồn chồn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Restless: Bồn chồn, không yên.
  • Nervous: Lo lắng, hồi hộp.
  • Jittery: Run rẩy, lo sợ (thường do căng thẳng cực độ).
  • Antsy: Sốt ruột, nôn nóng (thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Calm: Bình tĩnh.
  • Relaxed: Thư giãn.
  • Still: Yên lặng, bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động được mô tả bằng động từ "to fidget".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fidgety".)

fidgety

The fidgety child tapped his pencil on the desk during the lesson.

tính từ
  1. hay cựa quậy
  2. bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, đứng ngồi không yên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fidgety"