fidgety

/'fidʤiti/
tính từ
  1. hay cựa quậy
  2. bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, đứng ngồi không yên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fidgety"

fidgety
The fidgety child tapped his pencil on the desk during the lesson.