fidgetiness

/'fidʤitinis/
danh từ
  1. sự hay cựa quậy
  2. sự bồn chồn, sự sốt ruột, sự lo lắng, sự không yên tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fidgetiness
A child shows fidgetiness while waiting in line.