fidgetiness

/'fidʤitinis/
Học thuật
Thân thiện
fidgetiness

A child shows fidgetiness while waiting in line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hay cựa quậy, sự không ngồi yên: Trạng thái liên tục cử động nhỏ, không yên một chỗ, thường do bồn chồn hoặc thiếu kiên nhẫn.
    • Sự bồn chồn, sự sốt ruột, sự lo lắng: Cảm giác bất an, căng thẳng bên trong khiến một người không thể thư giãn hoặc tập trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's fidgetiness during the long lecture was noticeable. (Sự cựa quậy không yên của đứa trẻ trong buổi thuyết trình dài rất đáng chú ý.)
    • Her fidgetiness increased as the interview time approached. (Sự bồn chồn của ấy tăng lên khi giờ phỏng vấn đến gần.)
    • He tried to hide his fidgetiness by playing with his pen. (Anh ấy cố che giấu sự sốt ruột của mình bằng cách nghịch cây bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of fidgetiness": một trạng thái bồn chồn, không yên.

    • The uncertainty of the results put him in a state of fidgetiness. (Sự không chắc chắn của kết quả khiến anh ấy rơi vào trạng thái bồn chồn.)
  • "to display fidgetiness": thể hiện sự cựa quậy, bất an.

    • The suspect began to display fidgetiness under the detective's intense questioning. (Nghi phạm bắt đầu thể hiện sự bồn chồn dưới những câu hỏi dồn dập của điều tra viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidget (động từ/danh từ): cựa quậy, bồn chồn; người hay cựa quậy.

    • Stop fidgeting and sit still! (Đừng cựa quậy nữa ngồi yên đi!)
    • He's such a fidget during meetings. (Anh ta đúng một người không ngồi yên trong các cuộc họp.)
  • Fidgety (tính từ): hay cựa quậy, bồn chồn.

    • The audience grew fidgety after the third hour. (Khán giả trở nên bồn chồn sau giờ thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Restlessness: sự không yên, sự bứt rứt.
  • Agitation: sự xao động, sự kích động.
  • Nervousness: sự lo lắng, sự hồi hộp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "fidget".)

Thành ngữ liên quan
  • To have the fidgets: cảm thấy rất bồn chồn, muốn cựa quậy.
    • The long wait gave him the fidgets. (Thời gian chờ đợi dài khiến anh ta cảm thấy rất bồn chồn.)
fidgetiness

A child shows fidgetiness while waiting in line.

danh từ
  1. sự hay cựa quậy
  2. sự bồn chồn, sự sốt ruột, sự lo lắng, sự không yên tâm

Từ đồng nghĩa