restlessness

/'restlisnis/
Học thuật
Thân thiện
restlessness

The child's restlessness made it hard for him to sit still during the story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không nghỉ, sự luôn luôn động đậy: Trạng thái không thể ngồi yên hoặc giữ nguyên một vị trí, thường do dư thừa năng lượng hoặc bồn chồn.
    • Sự hiếu động: Tính chất hoạt động liên tục, không ngừng nghỉ.
    • Sự không ngủ được, sự thao thức: Trạng thái khó đi vào giấc ngủ hoặc ngủ không yên do tâm trí hoặc cơ thể bị kích động.
    • Sự bồn chồn, sự áy náy: Cảm giác lo lắng, bất an bên trong khiến một người không thể thư giãn hoặc cảm thấy thoải mái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's restlessness made it hard for him to sit through the long lecture. (Sự hiếu động của đứa trẻ khiến khó có thể ngồi yên trong suốt bài giảng dài.)
    • A feeling of restlessness kept her awake all night. (Một cảm giác thao thức đã khiến ấy thức trắng cả đêm.)
    • There was a sense of restlessness in the crowd before the concert began. ( một sự bồn chồn trong đám đông trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of restlessness": Một cảm giác bồn chồn, không yên.
    • He felt a deep sense of restlessness and wanted to travel the world. (Anh ấy cảm thấy một nỗi bồn chồn sâu sắc muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • "Nervous restlessness": Sự bồn chồn lo lắng, thường do căng thẳng hoặc lo âu gây ra.
    • The waiting room was filled with a nervous restlessness. (Phòng chờ đầy ắp một sự bồn chồn lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Restless (tính từ): Không nghỉ, bồn chồn, thao thức.
    • He had a restless night. (Anh ấy đã một đêm thao thức.)
  • Restlessly (trạng từ): Một cách bồn chồn, không yên.
    • She paced restlessly around the room. ( ấy đi đi lại lại một cách bồn chồn trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitation: Sự kích động, bồn chồn.
  • Uneasiness: Sự khó chịu, bất an.
  • Fidgetiness: Sự cựa quậy, không yên (thường chỉ cử động nhỏ do bồn chồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "restlessness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "restless").

Thành ngữ liên quan
  • "To have ants in one's pants": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Cực kỳ bồn chồn, hiếu động, không thể ngồi yên.
    • The kids have ants in their pants today; they can't wait for the field trip. (Bọn trẻ hôm nay cực kỳ hiếu động; chúng không thể đợi cho chuyến đi thực địa.)
restlessness

The child's restlessness made it hard for him to sit still during the story.

danh từ
  1. sự không nghỉ
  2. sự luôn luôn động đậy, sự hiếu động
  3. sự không ngủ được, sự thao thức; sự bồn chồn, sự áy náy

Từ có nhắc đến "restlessness"