fieffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Sử học):
- Phong cấp (đất); phong đất (cho ai): Hành động của một lãnh chúa hoặc quốc vương trao quyền sở hữu và quản lý một vùng đất (thường là một lãnh địa) cho một quý tộc hoặc hiệp sĩ, thường để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le roi a décidé de fieffer ce domaine à son plus fidèle chevalier. (Nhà vua đã quyết định phong cấp sở đất này cho hiệp sĩ trung thành nhất của ngài.)
- Pour le récompenser, le seigneur lui a fieffé plusieurs terres. (Để thưởng cho anh ta, lãnh chúa đã phong đất cho anh ta nhiều vùng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fieffer un noble": Phong đất cho một nhà quý tộc.
- Cette pratique de fieffer un noble était courante au Moyen Âge. (Việc phong đất cho một nhà quý tộc này phổ biến vào thời Trung Cổ.)
- "Fieffer un domaine": Phong cấp một lãnh địa.
- L'acte de fieffer un domaine créait un lien de vassalité. (Hành động phong cấp một lãnh địa tạo nên mối quan hệ chư hầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fief (danh từ): Lãnh địa, thái ấp (vùng đất được phong cấp).
- Il a reçu un fief en échange de son service. (Ông ta đã nhận một lãnh địa để đổi lấy sự phục vụ của mình.)
- Inféoder (ngoại động từ): Đồng nghĩa với "fieffer", cũng có nghĩa là phong đất, ban cấp đất đai làm thái ấp.
Từ đồng nghĩa
- Inféoder: Phong đất, ban cấp đất đai.
- Concéder (une terre): Nhượng (một vùng đất) - với ý nghĩa trao quyền sử dụng hoặc sở hữu.
- Donner (en fief): Ban tặng (dưới dạng thái ấp).
Lưu ý
- Từ "fieffer" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về chế độ phong kiến thời Trung Cổ. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản lịch sử hoặc học thuật.
ngoại động từ
- (sử học) phong cấp (đất); phong đất (cho ai)
- Fieffer un domainephong cấp một sở đất
- Fieffer un noblephong đất cho một nhà quý tộc