fifre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống sáo nhỏ: Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, có kích thước nhỏ, âm thanh the thé, thường được sử dụng trong âm nhạc quân sự hoặc dân gian.
- Người thổi sáo: Người chơi nhạc cụ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le son aigu du fifre résonnait dans la vallée. (Âm thanh the thé của ống sáo nhỏ vang vọng trong thung lũng.)
- Les fifres et les tambours accompagnaient la parade. (Những người thổi sáo và đánh trống đi cùng đoàn diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer du fifre": Thổi sáo (nhạc cụ fifre).
- Il a appris à jouer du fifre dans la fanfare. (Anh ấy đã học thổi sáo trong ban nhạc kèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fifrer (động từ, hiếm dùng): Thổi sáo fifre.
- Fifreur / Fifreuse (danh từ): Người thổi sáo fifre (cách gọi khác của nghĩa "người thổi sáo").
Từ đồng nghĩa
- Flûte (danh từ giống cái): Sáo (nói chung, có thể chỉ các loại sáo khác).
- Hautbois (danh từ giống đực): Kèn ô-boa (một nhạc cụ hơi bằng gỗ khác, âm sắc khác).
danh từ giống đực
- ống sáo
- người thổi sáo