fifre

Học thuật
Thân thiện
fifre

Un soldat joue du fifre pendant une parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống sáo nhỏ: Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, kích thước nhỏ, âm thanh the thé, thường được sử dụng trong âm nhạc quân sự hoặc dân gian.
    • Người thổi sáo: Người chơi nhạc cụ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le son aigu du fifre résonnait dans la vallée. (Âm thanh the thé của ống sáo nhỏ vang vọng trong thung lũng.)
    • Les fifres et les tambours accompagnaient la parade. (Những người thổi sáo đánh trống đi cùng đoàn diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du fifre": Thổi sáo (nhạc cụ fifre).
    • Il a appris à jouer du fifre dans la fanfare. (Anh ấy đã học thổi sáo trong ban nhạc kèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifrer (động từ, hiếm dùng): Thổi sáo fifre.
  • Fifreur / Fifreuse (danh từ): Người thổi sáo fifre (cách gọi khác của nghĩa "người thổi sáo").
Từ đồng nghĩa
  • Flûte (danh từ giống cái): Sáo (nói chung, có thể chỉ các loại sáo khác).
  • Hautbois (danh từ giống đực): Kèn ô-boa (một nhạc cụ hơi bằng gỗ khác, âm sắc khác).
fifre

Un soldat joue du fifre pendant une parade.

danh từ giống đực
  1. ống sáo
  2. người thổi sáo

Từ chứa "fifre"