fielder

/'fi:ldə/ Cách viết khác : (fieldsman) /'fi:ldzmən/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người chặn bóng (crickê)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fielder
The fielder catches the ball in the outfield.