folder

/'fouldə/
danh từ
  1. người gấp
  2. dụng cụ gập giấy
  3. bìa cứng (làm cặp giấy)
  4. (số nhiều) kính gấp
  5. tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "folder"

Từ có nhắc đến "folder"

folder
A student places a report inside a blue folder.