folder
/'fouldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập tài liệu, bìa kẹp hồ sơ: Một vật dụng, thường làm từ bìa cứng, nhựa hoặc giấy dày, dùng để chứa, sắp xếp và bảo vệ các giấy tờ, tài liệu rời.
- Thư mục (trong máy tính): Một đối tượng trong hệ thống tệp tin của máy tính dùng để nhóm và tổ chức các tệp tin, chương trình hoặc thư mục con khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vật lý):
- Please put these documents in the blue folder. (Làm ơn hãy đặt những tài liệu này vào tập màu xanh.)
- She bought a new folder for her school reports. (Cô ấy đã mua một bìa kẹp hồ sơ mới cho các báo cáo học tập.)
- Danh từ (máy tính):
- Save the file in the "Downloads" folder. (Hãy lưu tệp vào thư mục "Downloads".)
- I created a new folder to organize my photos. (Tôi đã tạo một thư mục mới để sắp xếp ảnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shared folder": Thư mục được chia sẻ (trong mạng máy tính).
- Team members can access the project files in the shared folder. (Các thành viên nhóm có thể truy cập các tệp dự án trong thư mục được chia sẻ.)
- "Manila folder": Tập tài liệu làm bằng giấy manila (một loại giấy bìa màu nâu vàng).
- The clerk handed me a manila folder containing the application forms. (Nhân viên đưa cho tôi một tập tài liệu bằng giấy manila chứa các mẫu đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- File folder (n): Tập tài liệu, bìa kẹp hồ sơ (nhấn mạnh chức năng chứa tệp giấy).
- Directory (n): Thư mục (từ đồng nghĩa phổ biến với "folder" trong ngữ cảnh máy tính).
Từ đồng nghĩa
- Binder (n): Bìa còng, bìa đóng lỗ (thường có cơ chế đóng mở để giữ giấy).
- Portfolio (n): Cặp hồ sơ, bìa đựng tài liệu (thường lớn hơn, dùng cho công việc chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "folder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "folder")
danh từ
- người gấp
- dụng cụ gập giấy
- bìa cứng (làm cặp giấy)
- (số nhiều) kính gấp
- tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp