figured

/'figəd/
tính từ
  1. in hoa; hình vẽ (vải, lụa)
    • figured silk
      lụa in hoa
  2. được miêu tả bằng hình vẽ, được miêu tả bằng sơ đồ
  3. (âm nhạc) hình nhịp điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "figured"

figured
My dress is richly figured with floral patterns.