statuette

/,stætju'et/
Học thuật
Thân thiện
statuette

A small porcelain statuette of a cat sits on the bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tượng nhỏ: Một bức tượng kích thước nhỏ, thường được chế tác tinh xảo bằng cách điêu khắc, đúc khuôn hoặc tạo hình từ các chất liệu như đồng, gốm, sứ, hoặc gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She won a golden statuette for her performance. ( ấy đã giành được một bức tượng nhỏ mạ vàng cho màn trình diễn của mình.)
    • The mantelpiece was decorated with several porcelain statuettes. (Kệ sưởi được trang trí bằng vài bức tượng nhỏ bằng sứ.)
    • He collects antique bronze statuettes. (Anh ấy sưu tập những bức tượng nhỏ bằng đồng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Award statuette": Tượng nhỏ trao giải, thường dùng để chỉ các giải thưởng hình tượng như Oscar, Emmy.

    • The actor proudly held his award statuette. (Nam diễn viên tự hào cầm bức tượng giải thưởng của mình.)
  • "Figurine": Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "statuette" thường mang tính nghệ thuật hoặc trang trọng hơn.

    • The museum displayed a collection of ancient Greek statuettes. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tượng nhỏ Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Figurine (n): Tượng nhỏ, hình nhân nhỏ (thường dùng cho đồ trang trí hoặc đồ chơi).
  • Bust (n): Tượng bán thân (chỉ phần đầu vai).
  • Sculpture (n): Tác phẩm điêu khắc nói chung (có thể kích thước bất kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Small statue: Tượng nhỏ.
  • Figurine: Tượng hình người/nhân vật nhỏ.
  • Ornamental figure: Hình trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "statuette")

statuette

A small porcelain statuette of a cat sits on the bookshelf.

danh từ
  1. tượng nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống