filaria

/fi'leəriə/
Học thuật
Thân thiện
filaria

A scientist examines a filaria under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun chỉ: Một loại giun tròn ký sinh, hình dạng sợi chỉ mảnh, sống trong hệ bạch huyết, máu hoặc các dưới da của người động vật xương sống. Chúng được truyền qua vết đốt của côn trùng (như muỗi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient with a filaria infection. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm giun chỉ.)
    • Filaria are transmitted by mosquitoes in tropical regions. (Giun chỉ được truyền qua muỗicác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filarial" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giun chỉ.
    • The patient is suffering from a filarial disease. (Bệnh nhân đang mắc một bệnh do giun chỉ gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Filariasis (n): Bệnh giun chỉ, chỉ tình trạng nhiễm trùng do giun chỉ gây ra.
    • Lymphatic filariasis can lead to severe swelling. (Bệnh giun chỉ bạch huyết có thể dẫn đến sưng phù nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Threadworm (trong ngữ cảnh ký sinh): giun chỉ (nghĩa mô tả chung).
  • Nematode (n): giun tròn (chỉ nhóm phân loại rộng hơn filaria thuộc về).
filaria

A scientist examines a filaria under a microscope.

danh từ
  1. giun chỉ

Từ gần giống

Từ chứa "filaria"

Từ có nhắc đến "filaria"