filar

Học thuật
Thân thiện
filar

A scientist adjusts the filar eyepiece of a telescope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sợi, dây : Liên quan đến hoặc đặc điểm các sợi, dây nhỏ, mảnh.
    • Thuộc về sợi: Mô tả cấu trúc hoặc thiết bị liên quan đến các sợi chỉ, dây , đặc biệt trong các dụng cụ quang học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist adjusted the filar micrometer to measure the star's position precisely. (Nhà khoa học điều chỉnh micrometer sợi chỉ để đo vị trí ngôi sao một cách chính xác.)
    • Under the microscope, a filar structure was observed in the mineral sample. (Dưới kính hiển vi, một cấu trúc dạng sợi được quan sát thấy trong mẫu khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filar micrometer": Một dụng cụ đo lường quang học chính xác, sử dụng các sợi chỉ hoặc vạch mảnh trong thị kính để đo khoảng cách hoặc góc giữa các vật thể, thường dùng trong thiên văn học.
    • The astronomer used a filar micrometer to determine the separation between the double stars. (Nhà thiên văn học đã sử dụng một micrometer sợi chỉ để xác định khoảng cách giữa cặp sao đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Filament (n): Sợi, dây , dây tóc ( dụ: dây tóc bóng đèn, sợi chỉ).
  • Filamentous (adj): dạng sợi, gồm nhiều sợi.
  • Fibril (n): Sợi nhỏ, vi sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Threadlike: Giống như sợi chỉ.
  • Filamentous: dạng sợi.
Lưu ý
  • Từ "filar" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như quang học, thiên văn học ( dụ: filar eyepiece, filar micrometer), sinh học hoặc địa chất để mô tả các cấu trúc dạng sợi. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
filar

A scientist adjusts the filar eyepiece of a telescope.

Adjective
  1. liên quan tới, hay các sợi nhỏ, dây nhỏ