file-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như cái giũa: Có đặc điểm hình dáng, cấu trúc hoặc chức năng tương tự như một cái giũa (dụng cụ dùng để mài, giũa các bề mặt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surface of the leaf was rough and file-like. (Bề mặt của chiếc lá thô ráp và giống như cái giũa.)
- Some fish have file-like scales for protection. (Một số loài cá có vảy giống như giũa để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lập trình máy tính (Computing): Đôi khi được dùng để mô tả một đối tượng có giao diện hoặc hành vi tương tự như một đối tượng tệp (file object), cho phép đọc hoặc ghi dữ liệu theo cách tương tự.
- The function accepts any file-like object that supports the
readmethod. (Hàm này chấp nhận bất kỳ đối tượng nào giống như tệp hỗ trợ phương thứcđọc.)
Biến thể và từ gần giống
- File (n): Cái giũa (dụng cụ); Tệp, hồ sơ (dữ liệu).
- Raspy (adj): Thô ráp, khàn khàn (về âm thanh, có thể gợi đến âm thanh của việc giũa).
- Abrasive (adj): Có tính mài mòn, nhám.
Từ đồng nghĩa
- Rasp-like: Giống như cái giũa.
- Abrasive: Có tính mài mòn (trong ngữ cảnh về bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "file-like".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "file-like".
Adjective
- giống như cái giũa