file-like

Học thuật
Thân thiện
file-like

A carpenter uses a file-like tool to smooth the edge of a wooden board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như cái giũa: đặc điểm hình dáng, cấu trúc hoặc chức năng tương tự như một cái giũa (dụng cụ dùng để mài, giũa các bề mặt).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surface of the leaf was rough and file-like. (Bề mặt của chiếc thô ráp giống như cái giũa.)
    • Some fish have file-like scales for protection. (Một số loài vảy giống như giũa để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình máy tính (Computing): Đôi khi được dùng để mô tả một đối tượng giao diện hoặc hành vi tương tự như một đối tượng tệp (file object), cho phép đọc hoặc ghi dữ liệu theo cách tương tự.
    • The function accepts any file-like object that supports the read method. (Hàm này chấp nhận bất kỳ đối tượng nào giống như tệp hỗ trợ phương thức đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • File (n): Cái giũa (dụng cụ); Tệp, hồ sơ (dữ liệu).
  • Raspy (adj): Thô ráp, khàn khàn (về âm thanh, có thể gợi đến âm thanh của việc giũa).
  • Abrasive (adj): tính mài mòn, nhám.
Từ đồng nghĩa
  • Rasp-like: Giống như cái giũa.
  • Abrasive: tính mài mòn (trong ngữ cảnh về bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "file-like".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "file-like".

file-like

A carpenter uses a file-like tool to smooth the edge of a wooden board.

Adjective
  1. giống như cái giũa

Từ tương tự

Từ gần giống