fill out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Điền vào (một biểu mẫu, đơn từ): "fill out" có nghĩa viết hoặc nhập tất cả thông tin cần thiết vào một biểu mẫu, tờ khai, hoặc tài liệu chính thức.
    • Làm đầy đặn hơn, làm căng tròn: "fill out" cũng có thể chỉ việc làm cho một vật thể trở nên đầy đặn, phồng lên, hoặc hình dáng tròn trịa hơn (thường dùng cho quần áo, cơ thể, hoặc vật liệu độn).
    • Bổ sung, hoàn thiện: "fill out" còn dùng để chỉ việc thêm vào những phần còn thiếu để làm cho một thứ đó hoàn chỉnh, đầy đủ hơn.
dụ sử dụng
  • Điền vào biểu mẫu:

    • Please fill out this application form. (Vui lòng điền vào đơn đăng ký này.)
    • She spent an hour filling out the tax return. ( ấy đã dành một giờ để điền vào tờ khai thuế.)
  • Làm đầy đặn hơn:

    • The cushion needs to be filled out with more stuffing. (Cái đệm cần được độn thêm bông để làm đầy đặn hơn.)
    • After the illness, he began to fill out again. (Sau cơn bệnh, anh ấy bắt đầu trở nên đầy đặn trở lại.)
  • Bổ sung, hoàn thiện:

    • We need to fill out the report with more details. (Chúng tôi cần bổ sung thêm chi tiết vào báo cáo.)
    • The story was later filled out with new information. (Câu chuyện sau đó đã được bổ sung thêm thông tin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fill out a form": điền vào một biểu mẫu (cách dùng phổ biến nhất).

    • Make sure to fill out the form completely before submitting. (Hãy chắc chắn điền đầy đủ vào biểu mẫu trước khi nộp.)
  • "fill out a figure": làm cho một hình dáng trở nên đầy đặn, thon thả hơn (thường dùng trong thời trang hoặc thể hình).

    • The dress is designed to fill out your figure. (Chiếc váy được thiết kế để làm đầy đặn vóc dáng của bạn.)
  • "fill out a contract": hoàn thiện một hợp đồng bằng cách thêm các điều khoản hoặc thông tin còn thiếu.

    • The lawyers are filling out the contract with specific clauses. (Các luật sư đang bổ sung các điều khoản cụ thể vào hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fill-out (danh từ): hành động hoặc quá trình điền vào biểu mẫu.
    • The fill-out of the application took 20 minutes. (Việc điền vào đơn đăng ký mất 20 phút.)
  • Filled-out (tính từ): đã được điền đầy đủ, đã được hoàn thiện.
    • Please submit the filled-out form. (Vui lòng nộp biểu mẫu đã được điền đầy đủ.)
  • Filler (danh từ): chất độn, vật liệu dùng để làm đầy.
    • The pillow uses synthetic filler. (Cái gối sử dụng chất độn tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Điền vào: complete (hoàn thành), fill in (điền vào), write out (viết ra).
  • Làm đầy đặn: plump up (làm phồng lên), pad out (độn thêm), bulk out (làm to ra).
  • Bổ sung: supplement (bổ sung), augment (tăng cường), expand (mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill in: điền vào (thường dùng cho khoảng trống nhỏ, hoặc thay thế cho ai đó).
    • Please fill in your name here. (Vui lòng điền tên của bạn vào đây.)
  • Fill up: đổ đầy (xăng, nước, hoặc thức ăn).
    • He filled up the car with gas. (Anh ấy đổ đầy xăng cho xe.)
  • Fill out vs. Fill in: "fill out" thường dùng cho toàn bộ biểu mẫu, trong khi "fill in" dùng cho các ô trống cụ thể. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Fill out one's shoes: đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm của ai đó một cách xứng đáng.
    • She has big shoes to fill out after her predecessor's success. ( ấy một nhiệm vụ khó khăn để kế thừa sau thành công của người tiền nhiệm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fill out
Please fill out this application form completely.