flout

/flout/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục
  2. sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai
động từ
  1. coi thường, miệt thị; lăng nhục
    • to flout a person's advice
      coi thường lời khuyên của ai
    • to flout at somebody
      miệt thị ai
  2. chế giễu, chế nhạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

flout
The student decided to flout the classroom rule about no hats.