flout

/flout/
Học thuật
Thân thiện
flout

The student decided to flout the classroom rule about no hats.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Công khai coi thường, không tuân theo (một quy tắc, luật lệ, hoặc chuẩn mực): Hành động thách thức một cách rõ ràng, không giấu giếm, thường với thái độ khinh miệt.
    • Chế giễu, chế nhạo một cách công khai: Bày tỏ sự khinh thường hoặc chế nhạo đối với ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company continued to flout environmental regulations. (Công ty tiếp tục coi thường các quy định về môi trường.)
    • He openly flouted the school's dress code by wearing jeans. (Cậu ta công khai coi thường quy định đồng phục của trường bằng cách mặc quần jean.)
    • The protesters flouted the government's warning and gathered in the square. (Những người biểu tình coi thường cảnh báo của chính phủ tụ tập tại quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flout convention/tradition": công khai phớt lờ, không theo các quy ước hoặc truyền thống đã được thiết lập.
    • The artist's work flouts artistic convention. (Tác phẩm của nghệ sĩ này coi thường các quy ước nghệ thuật.)
  • "to flout authority": thách thức, không phục tùng quyền lực một cách công khai.
    • The rebellious group was known for flouting authority. (Nhóm nổi loạn nổi tiếng coi thường quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Flouter (danh từ): người hành vi coi thường, thách thức.
    • He was seen as a flouter of the rules. (Anh ta bị coi một kẻ coi thường luật lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Defy: thách thức, không tuân theo.
  • Disregard: phớt lờ, không để ý đến.
  • Scorn: khinh miệt, coi thường.
  • Mock: chế nhạo, nhạo báng.
Từ trái nghĩa
  • Obey: tuân theo, vâng lời.
  • Respect: tôn trọng.
  • Comply with: tuân thủ theo.
  • Observe: tuân thủ, tuân theo (quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flout" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp "flout something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flout".)

flout

The student decided to flout the classroom rule about no hats.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục
  2. sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai
động từ
  1. coi thường, miệt thị; lăng nhục
    • to flout a person's advice
      coi thường lời khuyên của ai
    • to flout at somebody
      miệt thị ai
  2. chế giễu, chế nhạo