fillet

/'filit/
Học thuật
Thân thiện
fillet

A chef carefully seasons a fish fillet before cooking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Miếng phi , miếng thịt/ đã lọc xương: Một lát thịt hoặc đã được lọc bỏ xương da, thường hình dạng dài mỏng.
    • Dải, dây băng: Một dải vật liệu hẹp, chẳng hạn như dải lụa hoặc kim loại, dùng để trang trí hoặc buộc.
    • Đường gờ, đường chỉ (kiến trúc): Một dải trang trí phẳng, hẹp, thường một đường lõm hoặc lồi trên bề mặt kiến trúc hoặc đồ vật.
  2. Ngoại động từ:

    • Lọc xương, lạng thịt/: Hành động cắt thịt hoặc để loại bỏ xương, tạo ra miếng phi .
    • Trang trí bằng đường gờ/chỉ: Tạo ra hoặc trang trí bằng các đường gờ, đường chỉ.
    • Buộc bằng dải băng: Buộc hoặc trang hoàng bằng một dải băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I'll have the salmon fillet with vegetables. (Tôi sẽ dùng món phi hồi với rau củ.)
    • The chef prepared a chicken fillet for the sandwich. (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng ức phi cho bánh sandwich.)
    • A decorative fillet runs along the edge of the ceiling. (Một đường chỉ trang trí chạy dọc theo mép trần nhà.)
  • Động từ:

    • Could you fillet this fish for me? (Anh có thể lọc xương con này giúp tôi được không?)
    • She filleted the sole with great skill. ( ấy lạng cá bơn rất điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fillet weld" (trong kỹ thuật hàn): Đường hàn góc có mặt cắt hình tam giác, dùng để nối hai bề mặt vuông góc với nhau.
    • The joint requires a strong fillet weld. (Mối nối này cần một đường hàn góc chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Filet: Cách viết khác, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ ( dụ: ).
  • Fillet steak (n): Miếng thịt phi , thường cắt từ phần thăn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thực phẩm): Slice (lát thịt/), boneless cut (miếng thịt không xương).
  • Danh từ (dải): Band (dải, băng), strip (dải, dây), ribbon (ruy-băng).
  • Động từ: Bone (lọc xương), debone (lọc xương), slice (cắt lát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "fillet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "fillet")

fillet

A chef carefully seasons a fish fillet before cooking.

danh từ
  1. dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
  2. (y học) băng (để buộc vết thương)
  3. (kiến trúc) đường chỉ vòng
  4. đường gân, đường gờ (trên bìa sách...)
  5. thịt cuốn, thịt cuốn, lạng cuốn
  6. khúc to
  7. (số nhiều) lườn (ngựa, ...)
ngoại động từ
  1. buộc bằng dây băng
  2. trang trí bằng đường chỉ vòng
  3. róc xương lạng (thịt, ...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fillet"