fillasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nghĩa xấu) Cô gái: Từ này được dùng để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, nhưng mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il traîne avec une drôle de fillasse. (Hắn ta đi lại với một cô gái kỳ quặc.)
- Ne fais pas attention à ces commérages de fillasses. (Đừng để ý đến mấy lời ngồi lê đôi mách của mấy cô ả đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi có tính chất xúc phạm hoặc hạ thấp phẩm giá người phụ nữ được nhắc đến. Nó nhấn mạnh sự non nớt, tầm thường hoặc hành vi đáng chê trách.
Biến thể và từ gần giống
- Fille (danh từ giống cái): cô gái, con gái (từ trung lập, phổ biến).
- Nana (danh từ giống cái): cô gái, nàng (thông tục, thân mật hơn, ít tiêu cực hơn "fillasse").
- Gonzesse (danh từ giống cái): đàn bà, mụ (thông tục, thường mang nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái tiêu cực)
- Grue (danh từ giống cái): chỉ người phụ nữ có đạo đức không tốt.
- Pouffiasse (danh từ giống cái): từ rất thô tục để chỉ người phụ nữ.
Lưu ý sử dụng
- "Fillasse" là một từ có nghĩa xấu. Người học cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể gây khó chịu hoặc bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng. Nó phù hợp hơn để hiểu khi đọc hoặc nghe trong ngữ cảnh nhất định hơn là để chủ động sử dụng trong giao tiếp thông thường.
danh từ giống cái
- (nghĩa xấu) cô gái