filasse

Học thuật
Thân thiện
filasse

Une filasse de lin sèche au soleil dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • thực vật: Chỉ phần sợi thô, dài được tách ra từ thân cây lanh, cây gai dầu hoặc các loại cây tương tự, thường dùng trong công nghiệp dệt hoặc sản xuất dây thừng.
    • Vật liệu thô: Có thể chỉ chung các loại sợi thực vật thô, chưa qua xử lý kỹ.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Màu hoe nhạt (dành cho tóc): Mô tả mái tóc màu vàng rất nhạt, thiếu sắc tố, gần như trắng hoặc vàng rơm nhạt, trông giống như màu của lanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les cordes étaient autrefois fabriquées avec de la filasse de chanvre. (Dây thừng ngày xưa được làm từ cây gai dầu.)
    • Elle utilise de la filasse pour calfeutrer les joints. ( ấy dùng để trám các khe hở.)
  • Tính từ:

    • L'enfant avait des cheveux filasse et de grands yeux bleus. (Đứa trẻ mái tóc màu hoe nhạt đôi mắt to màu xanh dương.)
    • On reconnaît souvent les Scandinaves à leurs cheveux filasse. (Người ta thường nhận ra người Scandinavia nhờ mái tóc màu hoe nhạt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blond filasse": Một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn để mô tả màu tóc vàng rất nhạt, gần như trắng.

    • Elle était blonde filasse quand elle était petite. ( ấy đã từng tóc vàng hoe khi còn nhỏ.)
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thủ công, "filasse" có thể được dùng để chỉ vật liệu cách nhiệt hoặc vật liệu đệm làm từ sợi thực vật.

Biến thể từ liên quan
  • En filasse (cụm trạng từ): Ở trạng thái thành , tơi ra.

    • Le vieux tissu s'est déchiré en filasse. (Miếng vải rách tơi ra thành .)
  • Filasser (động từ, ít dùng): ra thành , làm cho tơi ra.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Étoupe (, bông thô), fibre (sợi).
  • Tính từ (mô tả tóc): Blond très clair (vàng rất nhạt), blond platine (vàng bạch kim), blanc (trắng - trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des cheveux filasse": mái tóc màu hoe nhạt. Đâycách dùng phổ biến nhất của tính từ "filasse".
    • Toute la famille a des cheveux filasse. (Cả gia đình đều mái tóc màu hoe nhạt.)
filasse

Une filasse de lin sèche au soleil dans un champ.

danh từ giống cái
  1. (lanh, gai dầu.)
tính từ không đổi
  1. (Cheveux filasse) tóc màu hoe nhạt

Từ gần giống