falaise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vách đá (ở bờ biển): Chỉ một vách đá cao, dốc đứng, thường được hình thành do sự xói mòn của sóng biển và nằm dọc theo bờ biển.
- Vách đá: Nói chung là một vách đá cao và dốc, có thể xuất hiện ở các khu vực khác ngoài biển, nhưng thường gắn liền với cảnh quan ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les falaises de Normandie sont très impressionnantes. (Những vách đá ở Normandie rất ấn tượng.)
- Attention, ne t'approche pas du bord de la falaise ! (Cẩn thận, đừng lại gần mép vách đá!)
- La ville est construite au sommet d'une falaise. (Thành phố được xây dựng trên đỉnh một vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au pied de la falaise": Ở dưới chân vách đá.
- Nous nous sommes promenés au pied de la falaise. (Chúng tôi đã đi dạo dưới chân vách đá.)
"Falaise morte": Vách đá "chết", chỉ một vách đá không còn bị sóng biển xói mòn trực tiếp nữa do sự lùi xa của đường bờ biển.
- On peut observer des falaises mortes à certains endroits de la côte. (Có thể quan sát thấy những vách đá "chết" ở một số nơi trên bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Falaise không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ cụ thể chỉ địa hình.
- Escarpement (danh từ giống đực): Vách dốc, sườn dốc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho núi hoặc công sự).
- Précipice (danh từ giống đực): Vực thẳm, vách đá thẳng đứng rất sâu (nhấn mạnh độ cao và sự nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Rocher (danh từ giống đực): Tảng đá, núi đá (nghĩa chung hơn, không nhất thiết là vách dốc ven biển).
- À-pic (danh từ giống đực): Chỗ dốc đứng (thường dùng trong leo núi hoặc mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ falaise.
Thành ngữ liên quan
- "Se jeter (ou se précipiter) du haut d'une falaise": Lao mình từ trên đỉnh vách đá xuống (hành động tự tử hoặc rất liều lĩnh).
- Il a menacé de se jeter du haut de la falaise. (Anh ta đe dọa sẽ lao mình từ trên đỉnh vách đá xuống.)
- "Être au bord de la falaise": Ở bên bờ vực, trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc tuyệt vọng (nghĩa bóng).
- Avec ces dettes, l'entreprise est au bord de la falaise. (Với số nợ này, công ty đang ở bên bờ vực.)
danh từ giống cái
- vách đá (ở bờ biển)