falaise

Học thuật
Thân thiện
falaise

Une famille admire la falaise depuis la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vách đá (ở bờ biển): Chỉ một vách đá cao, dốc đứng, thường được hình thành do sự xói mòn của sóng biển nằm dọc theo bờ biển.
    • Vách đá: Nói chungmột vách đá cao dốc, có thể xuất hiệncác khu vực khác ngoài biển, nhưng thường gắn liền với cảnh quan ven biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les falaises de Normandie sont très impressionnantes. (Những vách đá ở Normandie rất ấn tượng.)
    • Attention, ne t'approche pas du bord de la falaise ! (Cẩn thận, đừng lại gần mép vách đá!)
    • La ville est construite au sommet d'une falaise. (Thành phố được xây dựng trên đỉnh một vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au pied de la falaise": Ở dưới chân vách đá.

    • Nous nous sommes promenés au pied de la falaise. (Chúng tôi đã đi dạo dưới chân vách đá.)
  • "Falaise morte": Vách đá "chết", chỉ một vách đá không còn bị sóng biển xói mòn trực tiếp nữa do sự lùi xa của đường bờ biển.

    • On peut observer des falaises mortes à certains endroits de la côte. (Có thể quan sát thấy những vách đá "chết" ở một số nơi trên bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Falaise không biến thể phổ biến. Đâymột danh từ cụ thể chỉ địa hình.
  • Escarpement (danh từ giống đực): Vách dốc, sườn dốc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho núi hoặc công sự).
  • Précipice (danh từ giống đực): Vực thẳm, vách đá thẳng đứng rất sâu (nhấn mạnh độ cao sự nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Rocher (danh từ giống đực): Tảng đá, núi đá (nghĩa chung hơn, không nhất thiếtvách dốc ven biển).
  • À-pic (danh từ giống đực): Chỗ dốc đứng (thường dùng trong leo núi hoặc mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với danh từ falaise.
Thành ngữ liên quan
  • "Se jeter (ou se précipiter) du haut d'une falaise": Lao mình từ trên đỉnh vách đá xuống (hành động tự tử hoặc rất liều lĩnh).
    • Il a menacé de se jeter du haut de la falaise. (Anh ta đe dọa sẽ lao mình từ trên đỉnh vách đá xuống.)
  • "Être au bord de la falaise": Ở bên bờ vực, trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc tuyệt vọng (nghĩa bóng).
    • Avec ces dettes, l'entreprise est au bord de la falaise. (Với số nợ này, công ty đangbên bờ vực.)
falaise

Une famille admire la falaise depuis la plage.

danh từ giống cái
  1. vách đá (ở bờ biển)

Từ có nhắc đến "falaise"