filmer

ngoại động từ
  1. quay phim
    • Filmer un scène
      quay phim một cảnh
  2. phủ một màng bảo vệ lên (vật )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "filmer"

Từ có nhắc đến "filmer"