filmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quay phim: Hành động ghi lại hình ảnh chuyển động, thường bằng máy quay phim hoặc máy ảnh.
- Phủ một màng bảo vệ: (Nghĩa chuyên ngành) Bao phủ một vật bằng một lớp màng mỏng để bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Quay phim):
- Le réalisateur a filmé la scène principale. (Đạo diễn đã quay cảnh chính.)
- Elle aime filmer ses voyages. (Cô ấy thích quay phim những chuyến du lịch của mình.)
- Ngoại động từ (Phủ màng):
- Il faut filmer ces documents pour les protéger. (Cần phải phủ màng bảo vệ những tài liệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire filmer": được/bị quay phim.
- L'acteur s'est fait filmer sans son consentement. (Nam diễn viên đã bị quay phim mà không có sự đồng ý.)
- "Filmer en plan large/serré": quay cảnh rộng/cảnh cận.
- Pour cette séquence, le caméraman a filmé en plan serré. (Cho cảnh quay này, người quay phim đã quay cận cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Film (danh từ): phim, cuộn phim, lớp màng.
- un film d'action (một bộ phim hành động)
- Filmage (danh từ): sự quay phim, công việc quay phim.
- Le filmage a duré six mois. (Việc quay phim kéo dài sáu tháng.)
- Filmeur/Filmeuse (danh từ): người quay phim (thường không chuyên).
Từ đồng nghĩa
- Tourner: quay (phim). ( - Quay một cảnh phim)
- Enregistrer: ghi hình, ghi lại. ( - Ghi hình một buổi hòa nhạc)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Filmer en continu: quay liên tục.
- La caméra de surveillance filme en continu. (Máy quay an ninh quay liên tục.)
- Filmer à la dérobée: quay lén.
- Il est interdit de filmer à la dérobée. (Việc quay phim lén bị cấm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "filmer")
ngoại động từ
- quay phim
- Filmer un scènequay phim một cảnh
- phủ một màng bảo vệ lên (vật gì)