filmy
/'filmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỏng nhẹ, trong mờ: Chỉ vật chất rất mỏng, gần như trong suốt, cho phép ánh sáng xuyên qua một phần.
- Có lớp phủ mỏng như màng: Chỉ bề mặt được phủ một lớp rất mỏng, thường là chất lỏng hoặc hơi ẩm.
- (Y học) Dạng màng: Mô tả cấu trúc hoặc tổn thương có hình dạng giống như một lớp màng mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a filmy silk scarf. (Cô ấy đeo một chiếc khăn lụa mỏng nhẹ.)
- Filmy clouds drifted across the moon. (Những đám mây mờ mờ trôi qua mặt trăng.)
- There was a filmy layer of dust on the old furniture. (Có một lớp bụi mỏng như màng trên đồ đạc cũ.)
- The doctor noted a filmy membrane over the wound. (Bác sĩ ghi nhận một màng mỏng dạng màng phủ lên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Filmy gaze": Ánh nhìn mơ màng, không tập trung.
- Her eyes had a filmy, distant look. (Đôi mắt cô ấy có một cái nhìn mơ màng, xa xăm.)
"Filmy residue": Cặn mỏng, lớp còn lại rất mỏng.
- A filmy residue of soap was left in the sink. (Một lớp cặn xà phòng mỏng còn sót lại trong bồn rửa.)
Biến thể và từ gần giống
Filmily (trạng từ): một cách mỏng manh, mờ mờ.
- The curtains hung filmily in the breeze. (Những tấm rèm mỏng manh đung đưa trong làn gió nhẹ.)
Filminess (danh từ): tính chất mỏng nhẹ, trạng thái trong mờ.
- The filminess of the fabric made it perfect for summer. (Độ mỏng nhẹ của chất liệu vải khiến nó hoàn hảo cho mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Sheer: mỏng manh, trong suốt.
- Gauzy: bằng vải mỏng, mờ.
- Diaphanous: trong mờ, mỏng đến mức có thể nhìn xuyên qua.
- Translucent: trong mờ (cho ánh sáng đi qua một phần).
Từ trái nghĩa
- Opaque: mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua.
- Thick: dày.
- Dense: đặc, dày đặc.
tính từ
- mỏng nhẹ (mây)
- mờ mờ
- có váng
- (y học) dạng màng