filmy

/'filmi/
tính từ
  1. mỏng nhẹ (mây)
  2. mờ mờ
  3. váng
  4. (y học) dạng màng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

filmy
A delicate filmy curtain flutters in the open window.