film
/film/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phim, phim ảnh: Một tác phẩm nghe nhìn, thường kể một câu chuyện, được tạo ra bằng cách quay các hình ảnh chuyển động và thường có âm thanh đi kèm.
- Màng, lớp mỏng: Một lớp vật chất rất mỏng phủ lên bề mặt của một vật khác.
- Phim (vật liệu nhiếp ảnh): Cuộn vật liệu nhựa mỏng, nhạy sáng, được dùng trong máy ảnh để chụp ảnh hoặc quay phim.
Động từ:
- Quay phim: Hành động ghi lại hình ảnh chuyển động (và thường là âm thanh) bằng máy quay phim để tạo ra một bộ phim.
- Phủ một lớp màng, bị mờ đi: Được bao phủ bởi một lớp mỏng khiến cho vật trong suốt trở nên khó nhìn xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Have you seen the new Marvel film? (Bạn đã xem bộ phim Marvel mới chưa?)
- There was a thin film of oil on the surface of the water. (Có một lớp dầu mỏng trên mặt nước.)
- I need to buy a roll of film for my old camera. (Tôi cần mua một cuộn phim cho chiếc máy ảnh cũ của mình.)
Động từ:
- They are filming a documentary about wildlife in the forest. (Họ đang quay một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã trong rừng.)
- Her glasses filmed over with steam from the hot soup. (Kính của cô ấy bị mờ đi vì hơi nước từ bát súp nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a film over one's eyes": Có một lớp màng mỏng che phủ mắt (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ cái nhìn mơ hồ, thiếu rõ ràng).
- After the accident, he felt like there was a film over his eyes. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy như có một lớp màng che phủ đôi mắt.)
"The story would make a good film.": Câu chuyện này sẽ trở thành một bộ phim hay (ý nói cốt truyện phù hợp để chuyển thể thành phim).
Biến thể và từ gần giống
Filmy (adj): Mỏng manh, trong mờ như màng lụa.
- She wore a dress made of filmy fabric. (Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ chất liệu vải mỏng manh.)
Filmmaker (n): Nhà làm phim, đạo diễn phim.
- He is a famous independent filmmaker. (Anh ấy là một nhà làm phim độc lập nổi tiếng.)
Filmography (n): Danh sách các tác phẩm điện ảnh của một đạo diễn hoặc diễn viên.
- The book includes a complete filmography of the director. (Cuốn sách bao gồm danh sách phim đầy đủ của đạo diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phim ảnh): Movie, motion picture, cinema, picture.
- Danh từ (lớp màng): Layer, coating, sheet, veil.
- Động từ (quay phim): Shoot, record, video, capture on film.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Film over: Trở nên mờ đục hoặc được phủ bởi một lớp màng mỏng.
- The pond's surface filmed over with ice overnight. (Mặt ao phủ một lớp băng mỏng qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
On film: Được ghi lại bằng phim ảnh hoặc video.
- The historic moment was captured on film for posterity. (Khoảnh khắc lịch sử đã được ghi lại trên phim ảnh cho hậu thế.)
A roll of film: Một cuộn phim chụp ảnh (trong nhiếp ảnh truyền thống).
- I just developed my last roll of film from the vacation. (Tôi vừa mới rửa cuộn phim cuối cùng từ kỳ nghỉ.)
danh từ
- màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh...)
- phim, phim ảnh, phim xi nê
- (the films) buổi chiếu bóng
- vảy cá (mắt)
- màn sương mỏng
- sợi nhỏ, tơ nhỏ (của mạng nhện)
ngoại động từ
- phủ một lớp màng, che bằng một lớp màng
- che đi, làm mờ đi
- quay thành phim
- to film one of Shakespeare's playsquay một trong những vở kịch của Sếch-xpia thành phim
nội động từ
- bị che đi, bị mờ đi
- quay thành phim
- this play films wellkịch này quay thành phim rất hay