flamy

/'fleimi/
Học thuật
Thân thiện
flamy

A single flamy leaf falls from the autumn tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lửa, tính chất của lửa: "Flamy" mô tả thứ đó liên quan đến lửa, giống lửa hoặc đặc điểm của lửa.
    • Như lửa, rực lửa: "Flamy" có thể dùng để mô tả thứ đó màu sắc, hình dáng hoặc sự chuyển động giống như ngọn lửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dragon had flamy breath. (Con rồng hơi thở rực lửa.)
    • Her hair was a flamy red in the sunset. (Mái tóc ấy đỏ rực như lửa dưới ánh hoàng hôn.)
    • The artist captured the flamy sky of the volcano eruption. (Họa sĩ đã ghi lại được bầu trời rực lửa của vụ phun trào núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flamy" trong văn học thơ ca: Thường được dùng một cách hình tượng để mô tả cảm xúc mãnh liệt, đam mê hoặc sự giận dữ.
    • His flamy temper was well known. (Tính khí nóng như lửa của anh ta rất nổi tiếng.)
    • She spoke with flamy passion about her cause. ( ấy nói về sự nghiệp của mình với một niềm đam mê cháy bỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flame (n): ngọn lửa.

    • The flame of the candle flickered. (Ngọn lửa của cây nến lung linh.)
  • Flaming (adj): đang cháy, rực cháy; (nghĩa bóng) rất mạnh mẽ hoặc rõ rệt.

    • He was wearing a flaming orange shirt. (Anh ta đang mặc một chiếc áo sơ mi màu cam rực.)
  • Flamelike (adj): giống như ngọn lửa (từ đồng nghĩa gần với "flamy").

    • The flamelike patterns in the marble were beautiful. (Những đường vân giống ngọn lửa trong đá cẩm thạch thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiery: đầy lửa, nóng như lửa, mãnh liệt.
  • Blazing: rực cháy, cháy bùng.
  • Flaming: đang cháy, rực lửa.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Flamy" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng các từ phổ biến hơn như "fiery" hoặc "flaming". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính nghệ thuật, trang trọng.
flamy

A single flamy leaf falls from the autumn tree.

tính từ
  1. (thuộc) lửa; như lửa

Từ gần giống