filthily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách bẩn thỉu, dơ dáy: "filthily" mô tả hành động được thực hiện trong tình trạng hoặc cách thức cực kỳ bẩn, nhếch nhác, hoặc thiếu vệ sinh. Từ này nhấn mạnh mức độ ô uế cao hơn so với "dirtily" (một cách bẩn thỉu thông thường).
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ chơi đùa một cách bẩn thỉu trong bùn, quần áo chúng ướt sũng và lem luốc.)
- (Anh ta sống một cách bẩn thỉu, không bao giờ dọn dẹp căn hộ hay rửa bát đĩa.)
- (Người ăn xin ăn mặc bẩn thỉu, những mảnh vải rách của ông ta phủ đầy ghét bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"filthily rich": (thành ngữ, không trang trọng) cực kỳ giàu có, thường mang hàm ý tiêu cực về sự giàu có bất chính hoặc phô trương.
- The corrupt official became filthily rich by embezzling public funds. (Viên chức tham nhũng trở nên giàu có bẩn thỉu bằng cách tham ô quỹ công.)
"filthily dirty": (cách nói nhấn mạnh) cực kỳ bẩn thỉu, dùng để tăng cường mức độ của tính từ "dirty".
- The kitchen was filthily dirty, with grease and mold covering every surface. (Căn bếp bẩn thỉu kinh khủng, với dầu mỡ và nấm mốc phủ kín mọi bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Filthy (tính từ): bẩn thỉu, dơ dáy.
- His hands were filthy after working in the garden. (Tay anh ta bẩn thỉu sau khi làm vườn.)
- Filth (danh từ): sự bẩn thỉu, rác rưởi, điều ô uế.
- The streets were covered in filth after the parade. (Đường phố ngập trong rác rưởi sau cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Dirtily: một cách bẩn thỉu (mức độ nhẹ hơn).
- He wiped his face dirtily with a greasy rag. (Anh ta lau mặt một cách bẩn thỉu bằng một mảnh vải dính dầu mỡ.)
- Grubbily: một cách lấm lem, nhếch nhác.
- The mechanic came home grubbily, covered in oil and grease. (Người thợ máy về nhà trong bộ dạng lấm lem, đầy dầu mỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "filthily".
Thành ngữ liên quan
- "Filthily rich": (đã giải thích ở trên) cực kỳ giàu có một cách đáng ghê tởm.
- "Live filthily": sống trong cảnh bẩn thỉu, thiếu vệ sinh.
- After losing his job, he began to live filthily, neglecting all hygiene. (Sau khi mất việc, anh ta bắt đầu sống bẩn thỉu, bỏ bê mọi vệ sinh.)