wealthily

wealthily

She lives wealthily in a large mansion.

Định nghĩa

Trạng từ: "wealthily" có nghĩa một cách giàu có, phong phú về tài sản hoặc của cải. mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự dư dả về tiền bạc hoặc nguồn lực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sống một cách giàu có trong một biệt thự lớn bên biển.)
  • (Gia đình đó được ban tặng một cách giàu có, sở hữu nhiều doanh nghiệp bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wealthily" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự xa hoa.
    • She was wealthily dressed in silk and jewels. ( ấy ăn mặc một cách giàu có với lụa trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Wealthy (tính từ): giàu có.
    • He is a wealthy businessman. (Ông ấy một doanh nhân giàu có.)
  • Wealth (danh từ): sự giàu có, của cải.
    • Her wealth came from a successful investment. (Sự giàu có của ấy đến từ một khoản đầu thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Richly: một cách giàu có, phong phú.
    • They lived richly, traveling the world. (Họ sống một cách giàu có, đi du lịch khắp thế giới.)
  • Affluently: một cách thịnh vượng.
    • The neighborhood was affluently developed. (Khu phố được phát triển một cách thịnh vượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "wealthily".

Thành ngữ liên quan
  • Live high on the hog: sống xa hoa, giàu có (thành ngữ không chính thức).
    • After winning the lottery, they lived high on the hog. (Sau khi trúng số, họ sống xa hoa.)