fine-draw
/'fain'drɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khâu lằn mũi: Hành động khâu rất khéo và tỉ mỉ, sao cho các mũi chỉ liền nhau và gần như không thấy được, thường dùng trong may vá trang phục cao cấp.
- Kéo (sợi dây thép...) hết sức nhỏ ra: Hành động kéo một vật liệu (như kim loại) thành sợi rất mảnh và tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The tailor will fine-draw the seam so it becomes invisible. (Người thợ may sẽ khâu lằn mũi đường may để nó trở nên vô hình.)
- This machine can fine-draw copper wire to an extraordinary thinness. (Máy này có thể kéo sợi dây đồng ra hết sức nhỏ với độ mảnh phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine-drawn features": (Thành ngữ) Chỉ những đường nét trên khuôn mặt (như mũi, cằm) thanh tú, sắc nét và tinh tế, như được tạo ra một cách tinh xảo.
- Her fine-drawn features gave her an elegant appearance. (Những đường nét thanh tú trên khuôn mặt cô ấy mang lại vẻ ngoài thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-drawn (tính từ): Được làm rất tinh xảo, tỉ mỉ; hoặc (về đặc điểm) rất thanh tú, sắc sảo.
- The argument was too fine-drawn for a casual discussion. (Lập luận đó quá tinh vi cho một cuộc thảo luận thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Sew meticulously: Khâu tỉ mỉ.
- Draw out: Kéo ra (nghĩa chung, ít chỉ sự tinh xảo hơn).
Lưu ý
Từ "fine-draw" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như may mặc cao cấp (tailoring) hoặc luyện kim (wire drawing). Nghĩa bóng "fine-drawn" để miêu tả vẻ ngoài hoặc lập luận tinh tế phổ biến hơn trong văn chương.
ngoại động từ fine-drew, fine-drawn
- khâu lằn mũi
- kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra