fingerlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống ngón tay: Mô tả một vật thể có hình dáng dài, thon và có thể phân nhánh, tương tự như hình dạng của một ngón tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coral had delicate, fingerlike projections. (San hô có những nhánh nhỏ, mảnh mai giống như ngón tay.)
- Some fungi produce fingerlike structures called hyphae. (Một số loại nấm tạo ra các cấu trúc hình ngón tay gọi là sợi nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và giải phẫu học: Thường dùng để mô tả các phần phụ, cấu trúc mô hoặc hình thái thực vật có hình dáng thon dài.
- The gecko's toe has a fingerlike pad that helps it climb. (Ngón chú thằn lằn có miếng đệm hình ngón tay giúp nó leo trèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitate (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, thường trong sinh học) Có hình ngón tay hoặc chia ra thành các phần giống như ngón tay.
- Filiform (adj): Có hình sợi chỉ, mảnh và dài (có thể tương tự nhưng không nhất thiết giống hẳn hình ngón tay).
Từ đồng nghĩa
- Digitiform: (Từ chuyên môn) Có hình dạng ngón tay.
- Phalangeal (adj): (Trong giải phẫu) Thuộc về đốt ngón tay; đôi khi được dùng để mô tả hình dạng tương tự.
Adjective
- giống như một ngón tay