digitate

/'didʤitit/
tính từ
  1. (sinh vật học) phân ngón, hình ngón

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "digitate"

digitate
The horse chestnut tree has large, digitate leaves with five to seven leaflets.