finish out
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Hoàn thành, kết thúc (một cách trọn vẹn): "finish out" có nghĩa là hoàn tất một công việc, nhiệm vụ, hoặc giai đoạn nào đó đến cuối cùng, thường nhấn mạnh vào việc làm đầy đủ, không bỏ dở. - Ví dụ: She decided to finish out the semester before quitting. (Cô ấy quyết định hoàn thành học kỳ trước khi nghỉ việc.)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy muốn hoàn thành dự án dù đã mệt mỏi.)
- (Đội đã xoay xở để kết thúc trận đấu với một chiến thắng.)
- (Vui lòng điền đầy đủ biểu mẫu trước khi nộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Finish out the year/term/season": hoàn thành một khoảng thời gian định sẵn.
- The actor will finish out the season before retiring. (Nam diễn viên sẽ hoàn thành mùa diễn trước khi nghỉ hưu.)
"Finish out the details": hoàn thiện các chi tiết cuối cùng.
- We need to finish out the details of the contract. (Chúng ta cần hoàn thiện các chi tiết của hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Finish off: hoàn thành (thường mang nghĩa kết thúc một cách triệt để hoặc tiêu diệt).
- He finished off the cake. (Anh ấy đã ăn hết chiếc bánh.)
- Finish up: kết thúc (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Let's finish up the dishes. (Hãy rửa xong bát đĩa nào.)
Từ đồng nghĩa
- Complete: hoàn thành.
- Conclude: kết luận, kết thúc.
- Wrap up: kết thúc (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Finish out with: kết thúc bằng cách nào đó.
- The movie finished out with a surprising twist. (Bộ phim kết thúc với một tình tiết bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- Finish out strong: kết thúc một cách mạnh mẽ, thành công.
- Despite difficulties, she finished out strong in the competition. (Dù khó khăn, cô ấy đã kết thúc cuộc thi một cách mạnh mẽ.)