fancied

Học thuật
Thân thiện
fancied

He fancied he saw a dragon in the clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tưởng tượng, hư cấu: Chỉ một điều đó không thật, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí tưởng tượng của một người, chứ không dựa trên thực tế hoặc bằng chứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was troubled by a fancied insult. ( ấy bị phiền muộn bởi một sự xúc phạm chỉ trong tưởng tượng.)
    • His success was more fancied than real. (Thành công của anh ta phần lớn do tưởng tượng hơn thực tế.)
    • The child hid from a fancied monster under the bed. (Đứa trẻ trốn tránh một con quái vật tưởng tượng dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fancied notion": ý nghĩ, quan niệm hư cấu.

    • He acted on a fancied notion of grandeur. (Anh ta hành động dựa trên một quan niệm hư cấu về sự vĩ đại.)
  • "fancied resemblance": sự giống nhau do tưởng tượng.

    • She saw a fancied resemblance between the stranger and her old friend. ( ấy nhìn thấy một sự giống nhau do tưởng tượng giữa người lạ người bạn cũ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fancy (động từ): tưởng tượng, thích, mơ tưởng.

    • He fancies himself a great artist. (Anh ta tưởng tượng mình một nghệ sĩ vĩ đại.)
  • Fanciful (tính từ): giàu trí tưởng tượng, kỳ quặc.

    • She told a fanciful story to the children. ( ấy kể một câu chuyện kỳ ảo cho trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagined: được tưởng tượng.
  • Illusory: ảo tưởng, không thật.
  • Unreal: không thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Real: thực tế, thật.
  • Actual: thực sự.
  • Genuine: chân thật.
fancied

He fancied he saw a dragon in the clouds.

Adjective
  1. được tưởng tượng, hư cấu

Từ tương tự